Hai Anh Import & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 767 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XNK HảI ANH
767
进口笔数
0
出口笔数
$8.24M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900887543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACRFFN0 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | SH 343, Khu đô thị APEC, Thôn Phai Duốc, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XNK HẢI ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH 343, Khu đô thị APEC, Thôn Phai Duốc, Xã Mai Pha(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84916057287 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 910521 | 电壁钟 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 767 | $8.24M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 340 | $5.10M | 非塑料人造花果、塑料装饰品 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 427 | $3.13M | 自粘塑料片、塑料地板 |
近期贸易明细
进口(共 767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 纸板箱盒 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-23 | 纸制包装容器 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $364 |
| 2024-02-23 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-02-23 | 其他人造窄幅布 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-02-23 | 贱金属装饰品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-02-23 | 矿物材料模具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $214 |
| 2024-02-23 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $438 |
| 2024-02-23 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-02-23 | 纸板箱盒 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-02-23 | 塑料容器 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |