Phuong Nguyen Investment Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 猪脂肪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư PHượNG NGUYễN

67
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $338.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $338.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $196.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $338.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $65.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $218.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $180.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $120.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $196.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $156.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317665451
企查查编码QVN04U0P06
成立日期2023-02-03
联系地址30 Đường số 4A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ PHƯỢNG NGUYỄN
企业英文名称PHUONG NGUYEN INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址320/29 Chiến Lược, khu phố 61, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话+84919581158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020910猪脂肪
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西21$1.35M
西班牙26$892.7K
波兰13$499.4K
俄罗斯6$223.7K
加拿大1$39.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRF Global GmbH德国12$700.8K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰12$473.9K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
ESS FOOD A西班牙9$336.4K猪脂肪、冷冻猪杂
Seara Meats B.V.巴西3$234.5K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
B&M Foods S.L.哥伦比亚7$197.7K猪脂肪、冷冻猪杂
Sure Good Foods Ltd.加拿大2$145.8K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
ESS-FOOD A西班牙2$136.6K动物肠肚、猪脂肪
Norwest Foods International Ltd.西班牙5$124.6K冷冻猪杂、猪脂肪
TC Miratorg俄罗斯3$111.8K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯3$111.8K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18猪脂肪Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$27.0K
2026-04-18猪脂肪Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰$27.0K
2026-01-17猪脂肪B & M FOODS S.L西班牙$23.8K
2025-08-24猪脂肪NORWEST FOODS INTERNATIONAL LTD西班牙$24.0K
2025-07-26其他冷冻猪肉SEARA MEATS BV.巴西$81.2K
2025-07-26其他冷冻猪肉SEARA MEATS BV.巴西$80.4K
2025-06-09猪脂肪ESS FOOD A西班牙$25.0K
2025-06-09猪脂肪ESS FOOD A西班牙$23.5K
2025-06-02猪脂肪B & M FOODS SL西班牙$23.9K
2025-05-21猪脂肪ESS FOOD A西班牙$63.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phuong Nguyen Investment Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →