Phuong Nguyen Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 猪脂肪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐầU Tư PHượNG NGUYễN
- 邮箱33
- Facebook1
67
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317665451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04U0P06 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | 30 Đường số 4A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ PHƯỢNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | PHUONG NGUYEN INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 320/29 Chiến Lược, khu phố 61, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84919581158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 21 | $1.35M |
| 西班牙 | 26 | $892.7K |
| 波兰 | 13 | $499.4K |
| 俄罗斯 | 6 | $223.7K |
| 加拿大 | 1 | $39.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRF Global GmbH | 德国 | 12 | $700.8K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 12 | $473.9K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| ESS FOOD A | 西班牙 | 9 | $336.4K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 3 | $234.5K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| B&M Foods S.L. | 哥伦比亚 | 7 | $197.7K | 猪脂肪、冷冻猪杂 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 2 | $145.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| ESS-FOOD A | 西班牙 | 2 | $136.6K | 动物肠肚、猪脂肪 |
| Norwest Foods International Ltd. | 西班牙 | 5 | $124.6K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 3 | $111.8K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $111.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $27.0K |
| 2026-04-18 | 猪脂肪 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | $27.0K |
| 2026-01-17 | 猪脂肪 | B & M FOODS S.L | 西班牙 | $23.8K |
| 2025-08-24 | 猪脂肪 | NORWEST FOODS INTERNATIONAL LTD | 西班牙 | $24.0K |
| 2025-07-26 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $81.2K |
| 2025-07-26 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $80.4K |
| 2025-06-09 | 猪脂肪 | ESS FOOD A | 西班牙 | $25.0K |
| 2025-06-09 | 猪脂肪 | ESS FOOD A | 西班牙 | $23.5K |
| 2025-06-02 | 猪脂肪 | B & M FOODS SL | 西班牙 | $23.9K |
| 2025-05-21 | 猪脂肪 | ESS FOOD A | 西班牙 | $63.2K |