Linh Huong Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,868 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Linh Hương
59
进口笔数
2,868
出口笔数
$11.63M
进口金额
$622.49M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
21
供应商数
272
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800238046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFEK5D7 |
| 成立日期 | 2002-09-09 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Long Hưng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LINH HƯƠNG |
| 企业英文名称 | LINH HUONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 741, thôn Long Hưng 6, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842713746777 |
| 邮箱 | linhhuongcaosu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 14 | $3.72M |
| 德国 | 3 | $3.55M |
| 中国 | 24 | $2.93M |
| 日本 | 1 | $441.5K |
| 老挝 | 9 | $342.3K |
| 印度 | 3 | $295.7K |
| 科特迪瓦 | 1 | $145.8K |
| 马来西亚 | 2 | $112.3K |
| 泰国 | 2 | $99.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,262 | $533.77M |
| 马来西亚 | 117 | $38.18M |
| 印度尼西亚 | 119 | $18.15M |
| 美国 | 56 | $6.45M |
| 越南 | 21 | $5.55M |
| 土耳其 | 44 | $5.05M |
| 斯里兰卡 | 46 | $3.43M |
| 印度 | 40 | $2.70M |
| 韩国 | 31 | $1.50M |
| 巴基斯坦 | 42 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.45M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $2.93M | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.54M | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| HU Energy (HK) Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $976.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $496.4K | 聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶 |
| 299ccc7610c5d3e9a38c204d2d2a8f06 | 2 | $363.6K | ||
| Huangyan Zhedong Rubber Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.2K | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Ltd. | 老挝 | 3 | $123.8K | 天然橡胶 |
| Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $112.3K | 锌氧化物 |
| Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $99.3K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 272)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaomi Zhengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 262 | $64.57M | 天然橡胶乳 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 158 | $30.66M | 天然橡胶乳、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $30.00M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Xiamen ITG Materials Co., Ltd. | 中国 | 58 | $22.15M | 混合橡胶 |
| Qingdao Norton Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 55 | $19.44M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Jiangsu Tianshuo Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 58 | $16.45M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Guangdong Recen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 85 | $16.26M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Ningbo Wanyee Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 108 | $15.17M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Guangzhou Lihan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $8.00M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Highest Wisdom International Trading Ltd. | 中国 | 48 | $7.16M | 天然橡胶乳、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $147.2K |
| 2026-04-16 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $147.2K |
| 2026-03-27 | 零售杀菌剂 | PULONG INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-02-09 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $149.2K |
| 2026-02-09 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 日本 | $292.3K |
| 2026-01-22 | 人造纺织袋 | QINGDAO LET FLEXITANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-01-14 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $304.5K |
| 2026-01-08 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $85.8K |
| 2025-12-29 | 橡胶促进剂 | HUANGYAN ZHEDONG RUBBER AUXILIARY | 中国 | $59.0K |
| 2025-12-17 | 丁苯橡胶 | HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $447.6K |
出口(共 2,868)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 技术分类天然橡胶 | TEODORO GONZALEZ SA | 西班牙 | $44.8K |
| 2026-04-15 | 混合橡胶 | SHANGHAI SHAHUA TRADE CO LTD | 中国 | $227.8K |
| 2026-04-09 | 离心机零件 | GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 混合橡胶 | SHANGHAI SHAHUA TRADE CO LTD | 中国 | $227.8K |
| 2026-03-30 | 混合橡胶 | HANGZHOU GETAH RUBBER CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-03-28 | 混合橡胶 | XIAMEN ITG MATERIALS CO LTD | 中国 | $392.1K |
| 2026-03-26 | 混合橡胶 | XIAMEN ITG MATERIALS CO LTD | 中国 | $718.2K |
| 2026-03-25 | 天然橡胶乳 | FILATEX-VECHUKUNNEL PRIVATE LTD | 印度 | $60.6K |
| 2026-03-24 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $45.2K |
| 2026-03-21 | 天然橡胶乳 | Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | $155.9K |