Linh Huong Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,868 笔 · 主营 天然橡胶乳

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Linh Hương

59
进口笔数
2,868
出口笔数
$11.63M
进口金额
$622.49M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
21
供应商数
272
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 19 笔2023-09进口 $155.2K · 3 笔出口 $7.19M · 50 笔2023-10进口 $82.5K · 2 笔出口 $17.85M · 90 笔2023-11进口 $162.7K · 2 笔出口 $19.29M · 98 笔2023-12进口 $118.8K · 1 笔出口 $11.48M · 75 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.55M · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 9 笔2024-03进口 $96.0K · 2 笔出口 $4.15M · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.69M · 33 笔2024-06进口 $56.0K · 1 笔出口 $20.74M · 102 笔2024-07进口 $246.4K · 2 笔出口 $23.79M · 121 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.70M · 113 笔2024-09进口 $266.0K · 2 笔出口 $22.13M · 104 笔2024-10进口 $496.4K · 2 笔出口 $36.94M · 142 笔2024-11进口 $133.0K · 1 笔出口 $35.27M · 136 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.43M · 127 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.39M · 99 笔2025-02进口 $155.4K · 2 笔出口 $9.75M · 45 笔2025-03进口 $57.5K · 1 笔出口 $2.45M · 8 笔2025-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $2.58M · 13 笔2025-05进口 $421.3K · 1 笔出口 $11.65M · 59 笔2025-06进口 $126.4K · 1 笔出口 $20.29M · 96 笔2025-07进口 $393.3K · 6 笔出口 $26.13M · 129 笔2025-08进口 $133.0K · 1 笔出口 $26.78M · 149 笔2025-09进口 $133.0K · 1 笔出口 $20.70M · 92 笔2025-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $30.37M · 138 笔2025-11进口 $4.01M · 5 笔出口 $29.15M · 134 笔2025-12进口 $1.90M · 7 笔出口 $37.25M · 160 笔2026-01进口 $416.1K · 3 笔出口 $28.62M · 100 笔2026-02进口 $441.5K · 1 笔出口 $6.68M · 30 笔2026-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $13.11M · 52 笔2026-04进口 $294.3K · 1 笔出口 $505.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 19 笔2023-09进口 $155.2K · 3 笔出口 $7.19M · 50 笔2023-10进口 $82.5K · 2 笔出口 $17.85M · 90 笔2023-11进口 $162.7K · 2 笔出口 $19.29M · 98 笔2023-12进口 $118.8K · 1 笔出口 $11.48M · 75 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.55M · 46 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 9 笔2024-03进口 $96.0K · 2 笔出口 $4.15M · 26 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.69M · 33 笔2024-06进口 $56.0K · 1 笔出口 $20.74M · 102 笔2024-07进口 $246.4K · 2 笔出口 $23.79M · 121 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.70M · 113 笔2024-09进口 $266.0K · 2 笔出口 $22.13M · 104 笔2024-10进口 $496.4K · 2 笔出口 $36.94M · 142 笔2024-11进口 $133.0K · 1 笔出口 $35.27M · 136 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.43M · 127 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.39M · 99 笔2025-02进口 $155.4K · 2 笔出口 $9.75M · 45 笔2025-03进口 $57.5K · 1 笔出口 $2.45M · 8 笔2025-04进口 $99.3K · 2 笔出口 $2.58M · 13 笔2025-05进口 $421.3K · 1 笔出口 $11.65M · 59 笔2025-06进口 $126.4K · 1 笔出口 $20.29M · 96 笔2025-07进口 $393.3K · 6 笔出口 $26.13M · 129 笔2025-08进口 $133.0K · 1 笔出口 $26.78M · 149 笔2025-09进口 $133.0K · 1 笔出口 $20.70M · 92 笔2025-10进口 $27.8K · 1 笔出口 $30.37M · 138 笔2025-11进口 $4.01M · 5 笔出口 $29.15M · 134 笔2025-12进口 $1.90M · 7 笔出口 $37.25M · 160 笔2026-01进口 $416.1K · 3 笔出口 $28.62M · 100 笔2026-02进口 $441.5K · 1 笔出口 $6.68M · 30 笔2026-03进口 $47.5K · 1 笔出口 $13.11M · 52 笔2026-04进口 $294.3K · 1 笔出口 $505.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号3800238046
企查查编码QVNKFEK5D7
成立日期2002-09-09
联系地址Thôn 8, Xã Long Hưng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LINH HƯƠNG
企业英文名称LINH HUONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT 741, thôn Long Hưng 6, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842713746777
邮箱linhhuongcaosu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
630532人造纺织袋
400129天然橡胶
381210橡胶促进剂
842191离心机零件
281700锌氧化物
380892零售杀菌剂
400110天然橡胶乳
400260合成异戊二烯橡胶
842119其他离心机

出口

HS 编码产品
400110天然橡胶乳
400280混合橡胶
400122技术分类天然橡胶
842191离心机零件
842911履带推土机
842951前端装载机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯14$3.72M
德国3$3.55M
中国24$2.93M
日本1$441.5K
老挝9$342.3K
印度3$295.7K
科特迪瓦1$145.8K
马来西亚2$112.3K
泰国2$99.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,262$533.77M
马来西亚117$38.18M
印度尼西亚119$18.15M
美国56$6.45M
越南21$5.55M
土耳其44$5.05M
斯里兰卡46$3.43M
印度40$2.70M
韩国31$1.50M
巴基斯坦42$1.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国13$3.45M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD.新加坡2$2.93M其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd.中国13$1.54M非乙烯塑料袋、人造纺织袋
HU Energy (HK) Industry Co., Ltd.俄罗斯4$976.8K丁苯/羧基丁苯橡胶
Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd.中国2$496.4K聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶
299ccc7610c5d3e9a38c204d2d2a8f062$363.6K
Huangyan Zhedong Rubber Auxiliary Co., Ltd.中国4$131.2K橡胶促进剂、苯并噻唑化合物
Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Ltd.老挝3$123.8K天然橡胶
Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚2$112.3K锌氧化物
Taifortune Trading Sdn. Bhd.马来西亚2$99.3K技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶

下游采购商(共 272)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gaomi Zhengfeng Trading Co., Ltd.中国262$64.57M天然橡胶乳
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国158$30.66M天然橡胶乳、丁苯/羧基丁苯橡胶
Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd.中国75$30.00M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Xiamen ITG Materials Co., Ltd.中国58$22.15M混合橡胶
Qingdao Norton Import & Export Co., Ltd.中国55$19.44M混合橡胶、技术分类天然橡胶
Jiangsu Tianshuo Medical Products Co., Ltd.中国58$16.45M天然橡胶乳、混合橡胶
Guangdong Recen International Trading Co., Ltd.中国85$16.26M混合橡胶、天然橡胶乳
Ningbo Wanyee Imp. & Exp. Co., Ltd.中国108$15.17M天然橡胶乳、混合橡胶
Guangzhou Lihan International Trading Co., Ltd.中国77$8.00M天然橡胶乳、混合橡胶
Highest Wisdom International Trading Ltd.中国48$7.16M天然橡胶乳、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD俄罗斯$147.2K
2026-04-16丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD俄罗斯$147.2K
2026-03-27零售杀菌剂PULONG INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD中国$47.5K
2026-02-09丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD日本$149.2K
2026-02-09丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD日本$292.3K
2026-01-22人造纺织袋QINGDAO LET FLEXITANK TECHNOLOGY CO LTD中国$25.8K
2026-01-14丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$304.5K
2026-01-08丁苯/羧基丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$85.8K
2025-12-29橡胶促进剂HUANGYAN ZHEDONG RUBBER AUXILIARY中国$59.0K
2025-12-17丁苯橡胶HONGKONG HARMONY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$447.6K

出口(共 2,868)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24技术分类天然橡胶TEODORO GONZALEZ SA西班牙$44.8K
2026-04-15混合橡胶SHANGHAI SHAHUA TRADE CO LTD中国$227.8K
2026-04-09离心机零件GEA WESTFALIA SEPARATOR (S.E.A.) PTE. LTD.新加坡$5.0K
2026-04-02混合橡胶SHANGHAI SHAHUA TRADE CO LTD中国$227.8K
2026-03-30混合橡胶HANGZHOU GETAH RUBBER CO LTD中国$43.4K
2026-03-28混合橡胶XIAMEN ITG MATERIALS CO LTD中国$392.1K
2026-03-26混合橡胶XIAMEN ITG MATERIALS CO LTD中国$718.2K
2026-03-25天然橡胶乳FILATEX-VECHUKUNNEL PRIVATE LTD印度$60.6K
2026-03-24技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$45.2K
2026-03-21天然橡胶乳Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰$155.9K

相关企业 · 同类产品

Linh Huong Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →