Linh Huong Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,345 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Linh Hương
70
进口笔数
3,345
出口笔数
$12.76M
进口金额
$718.72M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-07
最近出口
21
供应商数
319
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800238046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFEK5D7 |
| 成立日期 | 2002-09-09 |
| 联系地址 | Thôn 8, Xã Long Hưng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LINH HƯƠNG |
| 企业英文名称 | LINH HUONG PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 741, thôn Long Hưng 6, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842713746777 |
| 邮箱 | linhhuongcaosu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400260 | 合成异戊二烯橡胶 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 842191 | 离心机零件 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 15 | $3.94M |
| 德国 | 4 | $3.55M |
| 中国 | 27 | $3.26M |
| 日本 | 1 | $441.5K |
| 欧盟 | 3 | $369.5K |
| 老挝 | 9 | $342.3K |
| 马来西亚 | 5 | $317.5K |
| 印度 | 3 | $295.7K |
| 科特迪瓦 | 1 | $145.8K |
| 泰国 | 2 | $99.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,353 | $568.95M |
| 马来西亚 | 191 | $61.39M |
| 印度尼西亚 | 173 | $22.24M |
| 中国香港 | 36 | $9.74M |
| 斯里兰卡 | 109 | $9.58M |
| 越南 | 32 | $9.01M |
| 美国 | 87 | $7.09M |
| 土耳其 | 57 | $6.45M |
| 新加坡 | 31 | $6.40M |
| 印度 | 54 | $4.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $4.04M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.93M | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.87M | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| HU Energy (HK) Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $976.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $496.4K | 聚丙烯聚合物、丁二烯橡胶 |
| YASTON RUBBER CHEMICAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $363.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $317.5K | 锌氧化物 |
| Huangyan Zhedong Rubber Auxiliary Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.2K | 橡胶促进剂、苯并噻唑化合物 |
| Farsai Promotion Agricultural Import Export Sole Ltd. | 老挝 | 3 | $123.8K | 天然橡胶 |
| Taifortune Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $99.3K | 技术分类天然橡胶、丁二烯橡胶 |
下游采购商(共 319)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaomi Zhengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 262 | $64.57M | 天然橡胶乳 |
| RUBBERFLEX SDN BHD | 马来西亚 | 90 | $39.79M | 天然橡胶乳、其他印刷品 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 89 | $36.73M | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 181 | $35.97M | 天然橡胶乳、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Xiamen ITG Materials Co., Ltd. | 中国 | 66 | $25.70M | 食用油脂制品、混合橡胶 |
| Guangdong Recen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 95 | $18.69M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Jiangsu Tianshuo Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 58 | $16.45M | 天然橡胶乳、工业用芳香物质 |
| Ningbo Wanyee Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 111 | $15.61M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Guangzhou Lihan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 77 | $8.00M | 天然橡胶乳、混合橡胶 |
| Richard Pieris Natural Foams Ltd. | 斯里兰卡 | 66 | $4.62M | 天然橡胶乳、锌氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 欧盟 | $184.0K |
| 2026-07-27 | 锌氧化物 | Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $68.4K |
| 2026-07-27 | 锌氧化物 | Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $68.4K |
| 2026-07-27 | 锌氧化物 | Chemetal (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $68.4K |
| 2026-07-15 | 人造纺织袋 | Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | $55.1K |
| 2026-07-07 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 欧盟 | $73.6K |
| 2026-06-29 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 欧盟 | $112.0K |
| 2026-06-10 | 人造纺织袋 | Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | $137.8K |
| 2026-05-26 | 人造纺织袋 | Qingdao BLT Flexitank Solution Co., Ltd. | 中国 | $137.8K |
| 2026-05-26 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | $220.8K |
出口(共 3,345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-07 | 15.12 MT NATURAL RUBBER SVRCV60 3.78 MT NATURAL RUBBER SVR3L | Joss Elastomers & Chemicals B.V. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 60.48 MT NATURAL RUBBER SVRCV50 | Joss Elastomers & Chemicals B.V. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Richard Pieris Natural Foams Ltd. | 斯里兰卡 | $193.0K |
| 2026-08-03 | 60.48 MT NATURAL RUBBER SVRCV50 | Joss Elastomers & Chemicals B.V. | 美国 | $0 |
| 2026-08-03 | 天然橡胶乳 | Earthfoam Private Ltd. | 斯里兰卡 | $175.2K |
| 2026-08-03 | 60.48 MT NATURAL RUBBER SVRCV50 | Joss Elastomers & Chemicals B.V. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 混合橡胶 | Ningbo Tong'an Rubber International Trade Co., Ltd. | 中国 | $483.0K |
| 2026-07-31 | 技术分类天然橡胶 | SIMKO NORTH AMERICA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 技术分类天然橡胶 | SIMKO NORTH AMERICA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 技术分类天然橡胶 | SIMKO NORTH AMERICA, LLC | 美国 | $0 |