Chemical Innovation (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 EPDM橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHEMICAL INNOVATION (VIệT NAM)
81
进口笔数
7
出口笔数
$1.26M
进口金额
$15.4K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-08
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315287437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNENAXTB0 |
| 成立日期 | 2018-09-24 |
| 联系地址 | Phòng 407-408 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHEMICAL INNOVATION (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CHEMICAL INNOVATION (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 407-408 Tòa nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02822494032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3161亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 390461 | 聚四氟乙烯 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 33 | $910.5K |
| 中国 | 18 | $164.7K |
| 英国 | 3 | $99.2K |
| 泰国 | 23 | $60.2K |
| 法国 | 2 | $20.8K |
| 意大利 | 2 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemical Innovation Co., Ltd. | 美国 | 36 | $906.0K | EPDM橡胶、氟聚合物(PTFE除外) |
| WEI CHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $152.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、塑料涂层织物 |
| Chemical Innovation Co., Ltd. | 中国 | 16 | $117.9K | 丙烯酸酯、复合增塑剂 |
| Thai Lysaght Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $28.2K | 锌氧化物、铬颜料 |
| PI Industry Ltd. | 泰国 | 16 | $21.4K | 未硫化改性橡胶、橡胶促进剂 |
| G & H INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $18.4K | 丁二烯橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Sue Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.4K | 摩托车及配件、自行车轮毂链轮 |
| Creative Innovation Ltd. | 泰国 | 2 | $4.2K | 其他硬塑料管、其他塑料管材 |
| Innovation Polymix Ltd. | 泰国 | 2 | $1.5K | 其他乙烯聚合物 |
| Greenplast Depot At Swiss Post | 意大利 | 2 | $148 | EPDM橡胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 甲基丙烯酸酯 | Chemical Innovation Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-17 | 甲基丙烯酸酯 | Chemical Innovation Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-04-02 | 未硫化橡胶片 | PI INDUSTRY LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-02 | 未硫化橡胶片 | PI INDUSTRY LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-02 | 未硫化橡胶片 | PI INDUSTRY LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-02 | 未硫化橡胶片 | PI INDUSTRY LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-02 | 未硫化橡胶片 | PI INDUSTRY LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-02 | 未硫化橡胶片 | PI INDUSTRY LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-02 | 未硫化橡胶片 | PI INDUSTRY LTD | 泰国 | $8 |
| 2026-04-02 | 未硫化橡胶片 | PI INDUSTRY LTD | 泰国 | $8 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他乙烯聚合物 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-06 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.3K |
| 2025-04-03 | 其他乙烯聚合物 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-26 | 其他乙烯聚合物 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-11 | 其他塑料管材 | HOYA LENS VIETNAM LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-02-10 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $4.4K |
| 2024-04-23 | 其他塑料管材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.7K |