ME LINH TRADING SERVICE TOURIST CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Du Lịch Mê Linh
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-12
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304969967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CKERMC |
| 成立日期 | 2007-04-17 |
| 联系地址 | 135/1/19 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÊ LINH |
| 企业英文名称 | ME LINH TRADING SERVICE TOURIST COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/1/19 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842969967 |
| 邮箱 | minhhoang.ceo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | 6 | $4.7K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| CONG TY TNHH ACROWEL VIET NAM (DNCX) | 越南 | 1 | $2.1K | 衬背铝箔、压缩木材型材 |
| CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | 2 | $749 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $749 | 铜绕组线、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 聚合物胶粘剂 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-08-11 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $485 |
| 2025-05-29 | 聚合物胶粘剂 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-29 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH ACROWEL VIET NAM (DNCX) | 越南 | $2.1K |
| 2024-12-06 | 聚合物胶粘剂 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2024-12-04 | 聚合物胶粘剂 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2023-07-14 | 聚合物胶粘剂 | AMON VIETNAM CO LTD | 越南 | $264 |
| 2023-07-13 | 聚合物胶粘剂 | CONG TY TNHH AMON VIET NAM | 越南 | $264 |
| 2023-06-06 | 聚合物胶粘剂 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2023-02-08 | 聚合物胶粘剂 | ACROWEL VIETNAM CO LTD | 越南 | $537 |