TOKUYO TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOKUYO
18
进口笔数
0
出口笔数
$435.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP6GREM |
| 成立日期 | 2016-09-24 |
| 联系地址 | Số 65, phố Cửa Bắc, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOKYO CARE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10 Tòa nhà Ladeco, Số 266 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84944555688 |
| 邮箱 | khoi.tokuyo@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $353.6K |
| 日本 | 2 | $81.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIJIE (FUJIAN) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $169.8K | 治疗按摩器具、其他气泵 |
| TOKUYO BIOTECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | 6 | $132.7K | 电力控制板、其他气泵 |
| Kosei Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $81.9K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| HEFEI MORNINGSTAR HEALTHMATE FITNESS CO LTD | 中国 | 2 | $48.6K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 治疗按摩器具、带接头绝缘电线 |
| SHANGHAI AIRONGDA FITNESS TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 治疗按摩器具、非瓦楞折叠盒 |
| SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | 1 | $78 | 电力控制板 |
| SHANGHAI HAOSHU DATA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $60 | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 电力控制板 | SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $26 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $35 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-03-27 | 电力控制板 | SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $9 |
| 2026-03-09 | 治疗按摩器具 | Kosei Japan Co., Ltd. | 日本 | $26.2K |
| 2026-03-09 | 治疗按摩器具 | Kosei Japan Co., Ltd. | 日本 | $26.2K |
| 2026-03-03 | 其他材料床垫 | — | 中国 | $2 |
| 2026-03-03 | 聚酯短纤织物 | — | 中国 | $1 |
| 2026-01-16 | 治疗按摩器具 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-16 | 治疗按摩器具 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $11.4K |