TOKUYO TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOKUYO

18
进口笔数
0
出口笔数
$435.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $72.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $78 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107575787
企查查编码QVNBP6GREM
成立日期2016-09-24
联系地址Số 65, phố Cửa Bắc, Phường Trúc Bạch, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOKYO CARE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 10 Tòa nhà Ladeco, Số 266 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84944555688
邮箱khoi.tokuyo@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
853710电力控制板
854239其他电子IC
841480其他气泵
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
85011037.5瓦以下电机
850131750W以下直流电机
903300第90章仪器零件
854442带接头绝缘电线

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$353.6K
日本2$81.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIJIE (FUJIAN) ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD中国4$169.8K治疗按摩器具、其他气泵
TOKUYO BIOTECH INTERNATIONAL CO., LTD中国6$132.7K电力控制板、其他气泵
Kosei Japan Co., Ltd.日本2$81.9K治疗按摩器具、电力控制板
HEFEI MORNINGSTAR HEALTHMATE FITNESS CO LTD中国2$48.6K治疗按摩器具、电力控制板
EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD中国1$1.4K治疗按摩器具、带接头绝缘电线
SHANGHAI AIRONGDA FITNESS TECHNOLOGY CO., LTD中国1$1.0K治疗按摩器具、非瓦楞折叠盒
SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD.中国1$78电力控制板
SHANGHAI HAOSHU DATA TECHNOLOGY CO LTD中国1$60其他测量仪器、其他电视摄像机

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27电力控制板SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD.中国$26
2026-03-27电力控制板SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD.中国$35
2026-03-27电力控制板SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD.中国$9
2026-03-27电力控制板SHANDONG KANGTAI INDUSTRIAL CO., LTD.中国$9
2026-03-09治疗按摩器具Kosei Japan Co., Ltd.日本$26.2K
2026-03-09治疗按摩器具Kosei Japan Co., Ltd.日本$26.2K
2026-03-03其他材料床垫中国$2
2026-03-03聚酯短纤织物中国$1
2026-01-16治疗按摩器具EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD中国$11.4K
2026-01-16治疗按摩器具EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD中国$11.4K

相关企业 · 同类产品

TOKUYO TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →