PT & C Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Pt&C
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$40.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312206038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YW3MC5 |
| 成立日期 | 2013-03-28 |
| 联系地址 | 106/215B Tôn Thất Hiệp, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PT&C |
| 企业英文名称 | PT&C SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106/215B Tôn Thất Hiệp, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84903390731 |
| 邮箱 | phongnguyenptc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $40.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 15 | $11.8K | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 9 | $10.2K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $955 | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $856 |
| 2026-03-04 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $856 |
| 2025-12-23 | 其他橡胶带 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $974 |
| 2025-11-25 | 其他橡胶带 | YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $853 |
| 2025-11-18 | 其他橡胶带 | CONG TY TNHH YAZAKI HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $853 |
| 2025-09-29 | 其他橡胶带 | BRANCH OF YAZAKI HAI PHONG VIETNAM CO LTD IN THAI BINH | 越南 | $852 |
| 2025-09-25 | 其他橡胶带 | QUANGNINH BRANCH OF YAZAKI HAIPHONG VIETNAM LTD | 越南 | $213 |
| 2025-09-17 | 其他橡胶带 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-09-17 | 其他橡胶带 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2025-09-17 | 其他橡胶带 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |