PIO TECH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIO TECH
3
进口笔数
33
出口笔数
$31.8K
进口金额
$147.3K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-08-19
最近出口
3
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107060756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNJ6PKV |
| 成立日期 | 2015-10-22 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIO TECH |
| 企业英文名称 | PIO TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Ngô Quang Úy, Tổ dân phố Minh Kha, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84978917909 |
| 邮箱 | piotech.info01@gmail.com |
| 官网 | piotech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $31.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 5 | $109.0K |
| 韩国 | 2 | $22.2K |
| 越南 | 23 | $16.2K |
| 美国 | 3 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Supply (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 无缝钢管、镀锌钢板 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Dercz Global Solutions Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Foundry Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $109.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Woojin Frame | 韩国 | 2 | $22.2K | 金属标牌 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.3K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.3K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-12 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-06-12 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-02-05 | 热轧合金钢板 | ROYAL SUPPLY (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $20.0K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 非木制家具件 | Reliance Foundry Co., Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁结构体 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 加拿大 | $12.5K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | Reliance Foundry Co., Ltd. | 美国 | $0 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 加拿大 | $285 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 加拿大 | $6.1K |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 加拿大 | $925 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 加拿大 | $700 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 加拿大 | $4.4K |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 加拿大 | $359 |
| 2025-12-02 | 其他钢铁制品 | RELIANCE FOUNDRY CO LTD | 加拿大 | $11.8K |