PIO TECH Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PIO TECH

3
进口笔数
33
出口笔数
$31.8K
进口金额
$147.3K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-08-19
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.5K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $148 · 1 笔2025-12进口 $50 · 1 笔出口 $25.2K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107060756
企查查编码QVNVNJ6PKV
成立日期2015-10-22
联系地址Tổ 3, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PIO TECH
企业英文名称PIO TECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà ông Ngô Quang Úy, Tổ dân phố Minh Kha, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84978917909
邮箱piotech.info01@gmail.com
官网piotech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722540热轧合金钢板
730439无缝钢管
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732620钢铁丝制品
730490无缝钢管
731824非螺纹钢销
831000金属标牌
846249非数控金属冲孔机
848079非注塑模具
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
940399非木制家具件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$31.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大5$109.0K
韩国2$22.2K
越南23$16.2K
美国3$0

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Royal Supply (Tianjin) Co., Ltd.中国1$20.0K无缝钢管、镀锌钢板
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$11.8K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Dercz Global Solutions Co., Ltd.中国1$50其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reliance Foundry Co., Ltd.加拿大5$109.0K其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Woojin Frame韩国2$22.2K金属标牌
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南11$6.3K印刷标签、镀锌钢丝
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南10$6.3K镀锌钢带、印刷标签
Ohsung Vina Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料制品、自粘塑料片
Ohsung Vina Co., Ltd.越南1$1.7K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24钢铁螺钉螺栓DERCZ GLOBAL SOLUTIONS CO LTD中国$50
2025-06-12无缝钢管GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$3.1K
2025-06-12无缝钢管GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD中国$8.6K
2025-02-05热轧合金钢板ROYAL SUPPLY (TIANJIN) CO LTD中国$20.0K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19非木制家具件Reliance Foundry Co., Ltd.美国$0
2026-04-10其他钢铁结构体RELIANCE FOUNDRY CO LTD加拿大$12.5K
2026-04-10其他钢铁制品Reliance Foundry Co., Ltd.美国$0
2025-12-02其他钢铁制品RELIANCE FOUNDRY CO LTD加拿大$285
2025-12-02其他钢铁制品RELIANCE FOUNDRY CO LTD加拿大$6.1K
2025-12-02其他钢铁制品RELIANCE FOUNDRY CO LTD加拿大$925
2025-12-02其他钢铁制品RELIANCE FOUNDRY CO LTD加拿大$700
2025-12-02其他钢铁制品RELIANCE FOUNDRY CO LTD加拿大$4.4K
2025-12-02其他钢铁制品RELIANCE FOUNDRY CO LTD加拿大$359
2025-12-02其他钢铁制品RELIANCE FOUNDRY CO LTD加拿大$11.8K

相关企业 · 同类产品

PIO TECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →