Gamma Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 532 笔 · 主营 车库千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Gamma
- 邮箱21
532
进口笔数
10
出口笔数
$7.84M
进口金额
$250.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-06
最近出口
125
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101121385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS7GBJ1V |
| 成立日期 | 2007-08-02 |
| 联系地址 | Tầng 9, toà nhà CTM, số 299, phố Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ GAMMA |
| 企业英文名称 | GAMMA ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, toà nhà CTM, số 299, phố Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842473030088 |
| 邮箱 | gamma@gamma.com.vn |
| 官网 | www.gamma.com.vn |
| 传真 | 02473030089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 903110 | 平衡机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 272 | $4.38M |
| 意大利 | 107 | $1.12M |
| 德国 | 75 | $879.9K |
| 日本 | 43 | $609.0K |
| 瑞典 | 18 | $327.8K |
| 中国台湾 | 40 | $326.4K |
| 韩国 | 4 | $44.3K |
| 法国 | 14 | $35.5K |
| 西班牙 | 7 | $27.6K |
| 捷克 | 4 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $180.9K |
| 越南 | 2 | $35.3K |
| 新加坡 | 2 | $5.1K |
| 中国 | 1 | $5.1K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snap-on Tools Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $1.10M | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| Rotary Lift Consolidated (Haimen) Co., Ltd. | 中国 | 27 | $939.2K | 液压车辆千斤顶、8425机械零件 |
| Tunap GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $600.8K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| Blowtherm S.p.A. | 意大利 | 14 | $567.2K | 非电热空气加热器、温控处理设备 |
| Cartesy Diagnosis Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $406.2K | 其他测量仪器、平衡机 |
| Sugiyasu Corp. | 日本 | 13 | $306.2K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Guangzhou Infitech Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $304.6K | 温控处理设备、钢铁门窗 |
| JTC TOOLS CO., LTD. | 中国台湾 | 17 | $195.8K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Beissbarth Automotive Testing Solutions GmbH | 德国 | 18 | $118.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Qingdao PLR Electric Co., Ltd. | 中国 | 13 | $71.9K | 焊接机零件、其他手工工具 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $180.9K | 电动车、其他塑料制品 |
| Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | 1 | $34.9K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| 3 Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.9K | 零售清洁粉剂 |
| Infitek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 气体烟雾分析仪 |
| Beissbarth Automotive Testing Solutions GmbH | 德国 | 1 | $3.2K | 家用手工工具、测量仪器零件 |
| Kokuyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $435 | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MUTRADE INDUSTRIAL CORP | 中国 | $500 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MUTRADE INDUSTRIAL CORP | 中国 | $500 |
| 2026-04-28 | 感应加热设备 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 感应加热设备 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 电弧焊机 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 感应加热设备 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 感应加热设备 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 电弧焊机 | SOLARY ELECTRIC EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-23 | 车库千斤顶 | Sugiyasu Corp | 日本 | $26.5K |
| 2026-04-23 | 车库千斤顶 | Sugiyasu Corp | 日本 | $2.4K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 零售清洁粉剂 | 3 RESOURCES PTE LTD | — | $20.9K |
| 2025-07-11 | 车库千斤顶 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | 越南 | $16.5K |
| 2025-07-11 | 车库千斤顶 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-06-10 | 气体烟雾分析仪 | INFITEK CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-05-07 | 零售清洁粉剂 | 3 RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $678 |
| 2025-05-07 | 零售清洁粉剂 | 3 RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2024-07-12 | 零售清洁粉剂 | 3 RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-04-24 | 可调扳手 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2024-04-11 | 其他测量仪器 | BEISSBARTH AUTOMOTIVE TESTING SOLUTIONS GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2023-10-31 | 车库千斤顶 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $39.1K |