Gamma Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 553 笔 · 主营 车库千斤顶

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Gamma

553
进口笔数
11
出口笔数
$8.14M
进口金额
$254.1K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-05
最近出口
122
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $490.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.0K · 8 笔出口 $180.9K · 3 笔2023-11进口 $124.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $332.0K · 12 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $89.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $445.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.3K · 15 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $363.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $143.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $302.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $242.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $223.1K · 15 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $149.8K · 12 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $160.8K · 16 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-08进口 $74.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $333.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.0K · 8 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-04进口 $490.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $217.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $85.3K · 9 笔出口 $3.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $79.0K · 8 笔出口 $180.9K · 3 笔2023-11进口 $124.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $128.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $224.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $332.0K · 12 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-05进口 $89.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $445.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $119.3K · 15 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $363.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $143.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $180.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $302.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $242.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $177.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $223.1K · 15 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-06进口 $149.8K · 12 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $160.8K · 16 笔出口 $34.9K · 1 笔2025-08进口 $74.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $333.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $170.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $115.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $170.0K · 8 笔出口 $20.9K · 1 笔2026-04进口 $490.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $217.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $85.3K · 9 笔出口 $3.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101121385
企查查编码QVNS7GBJ1V
成立日期2007-08-02
联系地址Tầng 9, toà nhà CTM, số 299, phố Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ GAMMA
企业英文名称GAMMA ENGINEERING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9, toà nhà CTM, số 299, phố Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842473030088
邮箱gamma@gamma.com.vn
官网www.gamma.com.vn
传真02473030089
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842541车库千斤顶
903110平衡机
903180其他测量仪器
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
820600手工工具套装
846719非旋转气动手工具
841989温控处理设备
853710电力控制板
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
842541车库千斤顶
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
820590其他手工工具
820600手工工具套装
842420喷枪
842542液压车辆千斤顶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国283$4.50M
意大利112$1.26M
德国78$882.1K
日本44$610.1K
中国台湾42$352.2K
瑞典19$334.4K
韩国5$53.1K
法国15$35.6K
西班牙7$27.6K
捷克4$21.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$180.9K
越南2$35.3K
中国2$8.8K
新加坡2$5.1K
德国1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 122)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SNAP-ON TOOLS SINGAPORE PTE LTD新加坡36$1.10M不可调扳手、可互换扳手套筒
Rotary Lift Consolidated (Haimen) Co., Ltd.中国27$939.2K液压车辆千斤顶、8425机械零件
Blowtherm S.p.A.意大利15$569.4K温控处理设备、工业干燥机
Cartesy Diagnosis Technology Co., Ltd.中国15$406.2K其他测量仪器、平衡机
Sugiyasu Corp.日本15$404.0K非自走式叉车、机械零件
Guangzhou Infitech Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国19$355.9K温控处理设备、钢铁门窗
JTC Tools Co., Ltd.中国台湾18$221.6K其他手工工具、不可调扳手
Beissbarth Automotive Testing Solutions GmbH德国20$141.0K测量仪器零件、其他测量仪器
CEMB S.p.A.意大利14$135.1K测量仪器零件、平衡机
Qingdao PLR Electric Co., Ltd.中国14$78.6K焊接机零件、其他手工工具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝3$180.9K电动车、其他塑料制品
Wipro Pari Private Ltd.越南1$34.9K其他钢铁结构体、涂层钢板
3 Resources Pte. Ltd.新加坡3$25.9K零售清洁粉剂、油漆溶剂
Infitek Co., Ltd.中国1$5.1K气体烟雾分析仪
Detronics Pte. Ltd.中国1$3.7K静止变流器
Beissbarth Automotive Testing Solutions GmbH德国1$3.2K家用手工工具、测量仪器零件
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南1$435自粘纸板、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26贱金属配件Blowtherm S.p.A.土耳其$457
2026-06-26贱金属配件Blowtherm S.p.A.意大利$156
2026-06-26其他塑料制品Blowtherm S.p.A.意大利$113
2026-06-26其他石棉制品Blowtherm S.p.A.德国$8
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Blowtherm S.p.A.中国台湾$33
2026-06-26其他塑料制品Blowtherm S.p.A.意大利$257
2026-06-26贱金属配件Blowtherm S.p.A.土耳其$24
2026-06-26非液体温度计Blowtherm S.p.A.意大利$136
2026-06-26贱金属配件Blowtherm S.p.A.土耳其$134
2026-06-26其他电气开关Blowtherm S.p.A.意大利$60

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05静止变流器Detronics Pte. Ltd.中国$3.7K
2026-03-06零售清洁粉剂3 Resources Pte. Ltd.—$20.9K
2025-07-11车库千斤顶Wipro Pari Private Ltd.越南$16.5K
2025-07-11车库千斤顶Wipro Pari Private Ltd.越南$18.4K
2025-06-10气体烟雾分析仪Infitek Co., Ltd.中国$5.1K
2025-05-07零售清洁粉剂3 Resources Pte. Ltd.新加坡$678
2025-05-07零售清洁粉剂3 RESOURCES PTE LTD新加坡$3.3K
2024-07-12零售清洁粉剂3 RESOURCES PTE LTD新加坡$1.1K
2024-04-24可调扳手KOKUYO VIETNAM CO LTD越南$435
2024-04-11其他测量仪器BEISSBARTH AUTOMOTIVE TESTING SOLUTIONS GMBH德国$3.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Gamma Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →