VI KHANG TRADING SERVICE EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 计时装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị Kỹ THUậT VI KHANG
7
进口笔数
0
出口笔数
$437.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310820281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU50BQ1 |
| 成立日期 | 2011-04-29 |
| 联系地址 | 170/52 Bến Vân Đồn, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ KỸ THUẬT VI KHANG |
| 企业英文名称 | VI KHANG TRADING SERVICE EQUIPMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B.15.08, tầng 15, Toà nhà, Khối tháp B, Trung tâm thương mại, văn phòng, Officetel và Căn hộ (RiverGate Residence), 151-155 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839430264 |
| 邮箱 | info@vikhang.net |
| 传真 | 02838267063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910610 | 计时装置 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $358.8K |
| 泰国 | 1 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $223.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| ZKTECO CO LTD | 中国 | 2 | $113.0K | 其他电气设备、数据处理机 |
| United Overseas Bank Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.5K | 磁条卡、皮革箱包容器 |
| CLUB 21 PTE LTD | 新加坡 | 1 | $22.5K | 棉针织T恤及背心、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 皮革箱包容器 | United Overseas Bank Ltd. | 泰国 | $78.5K |
| 2023-11-22 | 其他塑料制品 | CLUB 21 PTE LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-06-07 | 数据处理机 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-05-04 | 计时装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2023-03-20 | 计时装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $28.6K |
| 2023-03-20 | 计时装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87.7K |
| 2023-03-20 | 计时装置 | ZHEJIANG DAHUA VISION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $42.6K |
| 2023-03-18 | 其他金属锁 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2023-03-18 | 电力控制板 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-03-18 | 其他功能机器 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $4.7K |