JNS Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JNS VIệT NAM
12
进口笔数
96
出口笔数
$120.0K
进口金额
$976.2K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101826066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V7HPNE |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | Số 202B, Đường tỉnh 830C, Ấp 3, Xã Tân Bửu, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI JNS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JNS VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 202B, Đường tỉnh 830C, Ấp 3, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842723643323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $97.8K |
| 韩国 | 6 | $22.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 96 | $976.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNS Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.5K | 25-70克非织造布 |
| JNS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $36.6K | 包覆橡胶绳、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JNS Trading Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $976.2K | 其他纺织制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 包覆橡胶绳 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-02-24 | 其他硫化橡胶制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $404 |
| 2026-01-27 | 25-70克非织造布 | JNS TRADING CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-11-14 | 其他硫化橡胶制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $89 |
| 2025-11-14 | 25-70克非织造布 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $11.5K |
| 2025-05-07 | 包覆橡胶绳 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2025-03-31 | 25-70克非织造布 | JNS TRADING CO., LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-10-02 | 包覆橡胶绳 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-09-27 | 25-70克非织造布 | JNS TRADING CO., LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-09-06 | 包覆橡胶绳 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $539 |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $240 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $640 |
| 2026-03-17 | 其他纺织制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $13.5K |
| 2026-03-17 | 其他纺织制品 | JNS TRADING CO LTD | 韩国 | $2.2K |