Cuong Thai Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY CườNG THáI
234
进口笔数
106
出口笔数
$6.25M
进口金额
$6.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601230110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJAP0PV |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Xóm 15, Xã Trực Thái, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY CƯỜNG THÁI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 15, Xã Minh Thái, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84335132128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 551329 | 染色机织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 170 | $5.69M |
| 越南 | 56 | $493.8K |
| 巴基斯坦 | 2 | $56.0K |
| 日本 | 5 | $5.1K |
| 印度 | 11 | $1.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $302 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 45 | $2.37M |
| 中国 | 26 | $2.18M |
| 越南 | 35 | $2.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunyoung Textiles Co., Ltd. | 中国 | 78 | $2.70M | 聚酯短纤织物、染色机织布 |
| KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | 41 | $1.68M | 染色合成针织布、染色机织布 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 34 | $965.0K | 机织标签、人造纤维无纺布 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $324.2K | 男棉裤、女式棉裤 |
| CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM | 中国 | 18 | $269.6K | 非织造标签、合成纤维缝纫线 |
| MINA TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $80.5K | 印刷标签、非织造标签 |
| MINA TRADE CO. | 越南 | 9 | $65.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 4 | $4.7K | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
| KUNYOUNG TEXTILES CO LTD | 中国香港 | 6 | $3.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Kunyoung Textiles Co. Ltd. | 印度 | 7 | $1.3K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDGE MINE INC. | 中国 | 23 | $2.08M | 人造纤维连衣裙、化纤连衣裙 |
| K & J Fashion Guru Co., Ltd. | 美国 | 31 | $1.55M | 其他女式衬衫、人造纤维连衣裙 |
| Padmac Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.37M | 机织标签、印刷标签 |
| Edge Mine Inc. | 美国 | 11 | $748.0K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM | 中国 | 15 | $710.0K | 女式棉裤、男棉裤 |
| K & J FASHION GURU CO., LTD. | 中国 | 3 | $101.5K | 人造纤维连衣裙、化纤连衣裙 |
| Mina Trade Co. | 美国 | 3 | $74.2K | 人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫 |
| CTY TNHH SX & TMMAY XK TUNG LAM (2601025299) | 1 | $65.4K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 | |
| Xinyaxin Trading Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物 |
| MINA TRADE CO. | 越南 | 1 | $23.0K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 染色机织布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $436 |
| 2026-04-29 | 染色聚酯布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 染色人造纤维布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-29 | 染色机织布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $436 |
| 2026-04-29 | 染色人造纤维布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-29 | 染色机织布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 染色机织布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 染色聚酯布 | KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM | 越南 | $37.1K |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 女式棉裤 | CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM | 越南 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 其他女式衬衫 | EDGE MINE INC. | 中国 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 其他女式衬衫 | EDGE MINE INC. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 其他女式衬衫 | EDGE MINE INC. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 化纤连衣裙 | EDGE MINE INC. | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他女式衬衫 | EDGE MINE INC. | 中国 | $476 |
| 2026-04-20 | 其他女式衬衫 | EDGE MINE INC. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-20 | 人造纤维连衣裙 | EDGE MINE INC. | 中国 | $2.4K |