Cuong Thai Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 234 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY CườNG THáI

234
进口笔数
106
出口笔数
$6.25M
进口金额
$6.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
17
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53 · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 1 笔2025-01进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $87.2K · 2 笔2025-04进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.2K · 6 笔出口 $146.4K · 4 笔2025-06进口 $230.9K · 12 笔出口 $251.5K · 4 笔2025-07进口 $228.8K · 14 笔出口 $170.0K · 6 笔2025-08进口 $279.8K · 9 笔出口 $307.7K · 6 笔2025-09进口 $450.2K · 17 笔出口 $282.0K · 4 笔2025-10进口 $1.05M · 24 笔出口 $560.7K · 9 笔2025-11进口 $828.6K · 32 笔出口 $594.3K · 10 笔2025-12进口 $831.0K · 39 笔出口 $1.27M · 14 笔2026-01进口 $663.9K · 23 笔出口 $1.04M · 17 笔2026-02进口 $445.9K · 17 笔出口 $601.3K · 8 笔2026-03进口 $161.5K · 8 笔出口 $899.4K · 10 笔2026-04进口 $817.3K · 19 笔出口 $420.1K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $10.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53 · 1 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-06进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 1 笔2025-01进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $87.2K · 2 笔2025-04进口 $26.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.2K · 6 笔出口 $146.4K · 4 笔2025-06进口 $230.9K · 12 笔出口 $251.5K · 4 笔2025-07进口 $228.8K · 14 笔出口 $170.0K · 6 笔2025-08进口 $279.8K · 9 笔出口 $307.7K · 6 笔2025-09进口 $450.2K · 17 笔出口 $282.0K · 4 笔2025-10进口 $1.05M · 24 笔出口 $560.7K · 9 笔2025-11进口 $828.6K · 32 笔出口 $594.3K · 10 笔2025-12进口 $831.0K · 39 笔出口 $1.27M · 14 笔2026-01进口 $663.9K · 23 笔出口 $1.04M · 17 笔2026-02进口 $445.9K · 17 笔出口 $601.3K · 8 笔2026-03进口 $161.5K · 8 笔出口 $899.4K · 10 笔2026-04进口 $817.3K · 19 笔出口 $420.1K · 7 笔

工商档案

企业注册号0601230110
企查查编码QVNUJAP0PV
成立日期2022-01-06
联系地址Xóm 15, Xã Trực Thái, Huyện Trực Ninh, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY CƯỜNG THÁI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 15, Xã Minh Thái, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp cam kết đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84335132128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600632染色合成针织布
551622染色机织布
56039225-70克非织造布
550810合成纤维缝纫线
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
960711金属拉链
560490橡塑浸渍纱线
551329染色机织布

出口

HS 编码产品
620444人造纤维连衣裙
620443化纤连衣裙
620690其他女式衬衫
620462女式棉裤
620442棉质连衣裙
620469女式纺织长裤
620342男棉裤
620630女式棉衬衫
620453女式化纤裙
620449其他纺织连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国170$5.69M
越南56$493.8K
巴基斯坦2$56.0K
日本5$5.1K
印度11$1.7K
印度尼西亚1$1.3K
中国香港1$302

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国45$2.37M
中国26$2.18M
越南35$2.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunyoung Textiles Co., Ltd.中国78$2.70M聚酯短纤织物、染色机织布
KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国41$1.68M染色合成针织布、染色机织布
Padmac Vietnam Co., Ltd.中国34$965.0K机织标签、人造纤维无纺布
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南33$324.2K男棉裤、女式棉裤
CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM中国18$269.6K非织造标签、合成纤维缝纫线
MINA TRADE CO LTD中国4$80.5K印刷标签、非织造标签
MINA TRADE CO.越南9$65.1K印刷标签、非织造标签
Padmac Vietnam Co., Ltd.日本4$4.7K聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布
KUNYOUNG TEXTILES CO LTD中国香港6$3.0K印刷标签、未印刷标签
Kunyoung Textiles Co. Ltd.印度7$1.3K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EDGE MINE INC.中国23$2.08M人造纤维连衣裙、化纤连衣裙
K & J Fashion Guru Co., Ltd.美国31$1.55M其他女式衬衫、人造纤维连衣裙
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南17$1.37M机织标签、印刷标签
Edge Mine Inc.美国11$748.0K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM中国15$710.0K女式棉裤、男棉裤
K & J FASHION GURU CO., LTD.中国3$101.5K人造纤维连衣裙、化纤连衣裙
Mina Trade Co.美国3$74.2K人造纤维连衣裙、女式化纤衬衫
CTY TNHH SX & TMMAY XK TUNG LAM (2601025299)1$65.4K染色聚酯布、聚酯短纤织物
Xinyaxin Trading Ltd.越南1$27.1K聚酯短纤织物、聚酯短纤机织物
MINA TRADE CO.越南1$23.0K印刷标签、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 234)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29染色聚酯布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$1.1K
2026-04-29染色机织布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$436
2026-04-29染色聚酯布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$1.1K
2026-04-29染色人造纤维布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$37.5K
2026-04-29染色机织布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$436
2026-04-29染色人造纤维布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$37.5K
2026-04-29染色机织布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$2.1K
2026-04-29染色机织布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$2.1K
2026-04-28染色聚酯布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$1.7K
2026-04-28染色聚酯布KUNYOUNG TEXTILES CO.LTD中国$1.7K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28女式棉裤CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM越南$37.1K
2026-04-28女式棉裤CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM越南$1.2K
2026-04-28女式棉裤CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM越南$11.6K
2026-04-27其他女式衬衫EDGE MINE INC.中国$10.9K
2026-04-27其他女式衬衫EDGE MINE INC.中国$4.2K
2026-04-27其他女式衬衫EDGE MINE INC.中国$1.2K
2026-04-20化纤连衣裙EDGE MINE INC.中国$5.7K
2026-04-20其他女式衬衫EDGE MINE INC.中国$476
2026-04-20其他女式衬衫EDGE MINE INC.中国$2.1K
2026-04-20人造纤维连衣裙EDGE MINE INC.中国$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Cuong Thai Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →