DIMI TECH CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIMI TECH
4
进口笔数
1
出口笔数
$4.1K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-12
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301260446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHE591X |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Tầng 3, số nhà 26, đường Ngô Tất Tố, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIMI TECH |
| 企业英文名称 | DIMI TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, số nhà 26, đường Ngô Tất Tố, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIMI TRADING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 4 | $4.1K | 1kg以下胶粘剂、未印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | 1 | $7.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 焊接机零件 | DIMI TRADING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 其他铝制品 | DIMI TRADING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | DIMI TRADING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-01-22 | 其他钢铁制品 | DIMI TRADING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-07-22 | 非螺纹钢销 | DIMI TRADING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-07-22 | 未印刷标签 | DIMI TRADING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-05-30 | 未印刷标签 | DIMI TRADING (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $96 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 焊接机零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $808 |
| 2026-04-12 | 焊接机零件 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-12 | 其他铝制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $4.9K |