Lam Thai Thuy Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Lâm Thái Thủy
134
进口笔数
0
出口笔数
$6.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301491030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN462VDAS |
| 成立日期 | 1998-12-04 |
| 联系地址 | 98 Nguyễn Cửu Vân, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM THÁI THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842838994190 |
| 邮箱 | lamthaithuy01@gmail.com |
| 传真 | +842838994190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 33 | $4.09M |
| 泰国 | 86 | $1.90M |
| 中国 | 14 | $427.0K |
| 印度 | 1 | $37.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CJ CheilJedang Corp. | 印度尼西亚 | 28 | $3.51M | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Solvay Peroxythai Ltd. | 泰国 | 80 | $1.82M | 过氧化氢、碳酸氢钠 |
| 73f57703ae4f6057eac67c48414c7418 | 5 | $580.6K | ||
| Jiangxi Dexing Baqin Sodium Isovitamin C Co., Ltd. | 中国 | 8 | $234.9K | 含氧杂环化合物、维生素C及衍生物 |
| Xuzhou Furunde Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.7K | 其他多磷酸盐、三聚磷酸钠 |
| F&A (1991) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $83.8K | 其他化学制剂 |
| Zhucheng Huayuan Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.4K | 含氧杂环化合物、维生素C及衍生物 |
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 1 | $37.6K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他消毒剂 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $55.8K |
| 2026-04-01 | 其他消毒剂 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $55.8K |
| 2026-03-30 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $114.8K |
| 2026-03-24 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $18.4K |
| 2026-03-16 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $114.8K |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | F&A (1991) Co., Ltd. | 泰国 | $14.4K |
| 2026-03-05 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $24.6K |
| 2026-03-05 | 其他氨基酸 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $16.0K |
| 2026-03-05 | 其他杂环化合物 | CJ CHEILJEDANG CORP. | 印度尼西亚 | $73.8K |
| 2026-03-03 | 过氧化氢 | SOLVAY PEROXYTHAI LTD | 泰国 | $18.4K |