GLOBAL TECHNOLOGY SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Công Nghệ Toàn Cầu
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105252565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYKJQY9 |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 1, ngõ 29 Mạc Thái Tổ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Lô M2 Khu đô thị mới Yên Hòa, ngõ 112 phố Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02435627357 |
| 邮箱 | info@techglobal.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $712.2K |
| 中国 | 13 | $519.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 17 | $712.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| STREAMAX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $374.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| SHENZHEN JIMI IOT CO. LTD | 中国 | 6 | $145.0K | 无线电导航仪、其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 通信设备 | SHENZHEN JIMI IOT CO. LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-01-16 | 通信设备 | SHENZHEN JIMI IOT CO. LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-03 | 其他电视摄像机 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $45.1K |
| 2025-10-17 | 其他电视摄像机 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44.3K |
| 2025-10-01 | 其他电视摄像机 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2025-10-01 | 其他电视摄像机 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2025-08-12 | 其他电视摄像机 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44.4K |
| 2025-07-28 | 其他电视摄像机 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44.6K |
| 2025-05-19 | 其他电视摄像机 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43.8K |
| 2025-04-28 | 其他电视摄像机 | STREAMAX ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44.0K |