111 Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 313 笔 · 主营 LED发光二极管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ 111 Việt Nam
313
进口笔数
53
出口笔数
$9.53M
进口金额
$2.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
17
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106937314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU928U8 |
| 成立日期 | 2015-08-13 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ 111 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | 111 VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 178 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 309 | $9.52M |
| 新加坡 | 3 | $8.8K |
| 泰国 | 1 | $577 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 31 | $1.50M |
| 菲律宾 | 16 | $788.0K |
| 泰国 | 6 | $40.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Fahold Electronic Co., Ltd. | 中国 | 69 | $4.28M | 静止变流器、LED发光二极管 |
| Shenzhen Colighting Ltd. | 中国 | 121 | $2.67M | LED发光二极管、非LED二极管 |
| Shantou Chenghai Meilixing Trading Firm | 中国 | 64 | $1.01M | 其他风扇、铝合金板材 |
| Hongkong Fahold Electronics Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.00M | 静止变流器 |
| Guangdong Rengang Electronics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $262.7K | 其他风扇 |
| Shenzhen Yagofun Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.3K | 其他风扇、静止变流器 |
| SHANTOU CHENGHAI MEILIXING TRADING FIRM | 中国 | 7 | $65.7K | 其他塑料制品、铝合金板材 |
| Shenzhen Tenkai Group Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| SHANTOU CHENGHAI MEILIXING TRADING FIRM | 中国香港 | 2 | $21.6K | 其他风扇 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $11.9K | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Laut Indonesia Sejahtera | 印度尼西亚 | 28 | $1.45M | LED照明装置、LED发光二极管 |
| Inhail Trading | 菲律宾 | 14 | $577.9K | LED照明装置、LED发光二极管 |
| Transev Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $210.1K | 其他塑料建材、锂离子电池 |
| PT Bungong Jeumpa Indonesia Ruko Pasar Modern Harapan Indah | 印度尼西亚 | 2 | $48.1K | LED照明装置 |
| Etneca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $40.5K | LED照明装置 |
| Laut Indonesia Sejahtera Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $5.0K | LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SHENZHEN COLIGHTING LTD | 中国 | $234 |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SHENZHEN COLIGHTING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SHENZHEN COLIGHTING LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HONGKONG FAHOLD ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HONGKONG FAHOLD ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SHENZHEN COLIGHTING LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SHENZHEN COLIGHTING LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HONGKONG FAHOLD ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2026-04-28 | LED发光二极管 | SHENZHEN COLIGHTING LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | HONGKONG FAHOLD ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $25.0K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED发光二极管 | PT LAUT INDONESIA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $48 |
| 2026-04-23 | LED发光二极管 | PT LAUT INDONESIA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $481 |
| 2026-04-23 | LED发光二极管 | PT LAUT INDONESIA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2026-04-23 | LED发光二极管 | PT LAUT INDONESIA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $349 |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | PT LAUT INDONESIA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | PT LAUT INDONESIA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $6.8K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | PT LAUT INDONESIA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $78.3K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | PT LAUT INDONESIA SEJAHTERA | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | Inhail Trading | 菲律宾 | $0 |
| 2026-03-20 | 其他风扇 | Inhail Trading | 菲律宾 | $0 |