Vietnam GDM Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN GDM VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$919.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301243056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUJX5V0 |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN GDM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84988181999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $919.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Evergreat Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $445.5K | 玻璃容器、升降机 |
| Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 16 | $277.7K | 升降机、升降机零件 |
| Ecofuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 10 | $147.1K | 升降机零件、升降机 |
| Guangdong Nippon Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.0K | 升降机零件、升降机 |
| Hengda Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 升降机、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 升降机 | HENGDA FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-01-11 | 升降机 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-09 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-01-09 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-01-09 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-01-09 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-01-09 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-01-09 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-01-09 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-09 | 升降机零件 | FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.9K |