Neosys Vietloi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEOSYS VIệT LợI
- 邮箱3
177
进口笔数
207
出口笔数
$930.6K
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-01
最近出口
30
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314136788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN040VVYP |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | Số 52, Đường 17, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEOSYS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, Đường 17, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 906463996 |
| 邮箱 | info@neosys-vietloi.com.vn |
| 官网 | www.neosysvietloi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 78.825亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 74 | $371.6K |
| 马来西亚 | 17 | $205.6K |
| 德国 | 37 | $142.5K |
| 越南 | 17 | $131.1K |
| 中国 | 28 | $55.1K |
| 拉脱维亚 | 2 | $11.1K |
| 韩国 | 5 | $5.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
| 意大利 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 52 | $598.3K |
| 越南 | 101 | $298.2K |
| 意大利 | 4 | $149.4K |
| 俄罗斯 | 10 | $121.7K |
| 泰国 | 13 | $93.3K |
| 日本 | 4 | $42.5K |
| 印度尼西亚 | 10 | $31.3K |
| 墨西哥 | 1 | $23.6K |
| 德国 | 3 | $13.9K |
| 马来西亚 | 4 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | 61 | $234.3K | 毡尖笔、其他硫化橡胶制品 |
| Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 越南 | 31 | $150.7K | 其他办公设备、包装机械 |
| Uchida Yoko Global Ltd. | 马来西亚 | 11 | $142.5K | 金属办公设备、可调转椅 |
| Krug & Priester GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $120.1K | 其他办公设备、纸张切割机 |
| Uchida Yoko Global Ltd. | 日本 | 8 | $101.2K | 可调转椅、金属框架软垫椅 |
| UCHIDA YOKO GLOBAL LTD | 中国香港 | 7 | $64.1K | 可调转椅、金属办公家具 |
| Morgana Systems Ltd. | 英国 | 7 | $26.8K | 纸张切割机、书籍装订机 |
| Toshin Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机 |
| PT Neosys Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $3.6K | 其他办公设备 |
| Neosys Documail Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.9K | 刀具、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Infinus Corporation | 菲律宾 | 22 | $330.4K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 越南 | 14 | $188.7K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| Docusys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $93.3K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Fujifilm Business Innovation | 菲律宾 | 17 | $57.5K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| PT Neosys Indonesia | 印度尼西亚 | 10 | $31.3K | 自粘塑料卷、其他办公设备 |
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 10 | $19.5K | 印刷标签、智能卡 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 16 | $16.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kachiboshi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.5K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 177)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-13 | 其他石制品 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $184 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-13 | 其他石制品 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $184 |
| 2026-04-12 | 固定碳电阻 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $171 |
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $224 |
| 2026-04-12 | 固定碳电阻 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $171 |
| 2026-04-12 | 其他硫化橡胶制品 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $224 |
| 2026-03-26 | 金属办公家具 | UCHIDA YOKO GLOBAL LTD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 可调转椅 | UCHIDA YOKO GLOBAL LTD | 马来西亚 | $3.9K |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | Docusys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料卷 | Docusys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-01 | 自粘塑料卷 | Docusys (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2026-03-20 | 自粘塑料卷 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-20 | 其他办公设备 | FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM CO.,LTD. | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-20 | 自粘塑料卷 | KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-03-12 | 其他塑料包装制品 | Uchida Yoko Global Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-03-12 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH KOKUYO VIET NAM (MST:0200656663) | — | $923 |
| 2026-03-12 | 碳刷 | CONG TY TNHH KOKUYO VIET NAM (MST:0200656663) | — | $192 |
| 2026-03-12 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH KOKUYO VIET NAM (MST:0200656663) | — | $421 |