Neosys Vietloi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEOSYS VIệT LợI

177
进口笔数
207
出口笔数
$930.6K
进口金额
$1.40M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-01
最近出口
30
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-09进口 $26.5K · 5 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-10进口 $8.7K · 7 笔出口 $105.5K · 8 笔2023-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $87.3K · 8 笔2023-12进口 $19.7K · 4 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-01进口 $5.2K · 3 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-02进口 $18.8K · 3 笔出口 $35.0K · 6 笔2024-03进口 $11.9K · 5 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-04进口 $28.8K · 6 笔出口 $88.2K · 12 笔2024-05进口 $44.7K · 6 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-06进口 $41.8K · 7 笔出口 $11.2K · 8 笔2024-07进口 $19.0K · 5 笔出口 $37.7K · 5 笔2024-08进口 $66.2K · 6 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-10进口 $13.7K · 5 笔出口 $72.7K · 11 笔2024-11进口 $25.6K · 5 笔出口 $48.9K · 4 笔2024-12进口 $7.4K · 4 笔出口 $50.8K · 6 笔2025-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-02进口 $32.7K · 4 笔出口 $76.0K · 5 笔2025-03进口 $23.9K · 8 笔出口 $91.8K · 7 笔2025-04进口 $43.5K · 8 笔出口 $46.5K · 9 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $360 · 2 笔2025-06进口 $19.6K · 3 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-08进口 $5.4K · 4 笔出口 $22.9K · 7 笔2025-09进口 $32.1K · 5 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-10进口 $13.5K · 4 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-11进口 $44.4K · 5 笔出口 $98.8K · 5 笔2025-12进口 $18.3K · 3 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-01进口 $26.2K · 3 笔出口 $818 · 1 笔2026-02进口 $44.8K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-03进口 $17.2K · 2 笔出口 $51.4K · 6 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.7K · 2 笔出口 $6.5K · 1 笔2023-09进口 $26.5K · 5 笔出口 $8.1K · 5 笔2023-10进口 $8.7K · 7 笔出口 $105.5K · 8 笔2023-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $87.3K · 8 笔2023-12进口 $19.7K · 4 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-01进口 $5.2K · 3 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-02进口 $18.8K · 3 笔出口 $35.0K · 6 笔2024-03进口 $11.9K · 5 笔出口 $37.1K · 6 笔2024-04进口 $28.8K · 6 笔出口 $88.2K · 12 笔2024-05进口 $44.7K · 6 笔出口 $11.7K · 4 笔2024-06进口 $41.8K · 7 笔出口 $11.2K · 8 笔2024-07进口 $19.0K · 5 笔出口 $37.7K · 5 笔2024-08进口 $66.2K · 6 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $6.8K · 2 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-10进口 $13.7K · 5 笔出口 $72.7K · 11 笔2024-11进口 $25.6K · 5 笔出口 $48.9K · 4 笔2024-12进口 $7.4K · 4 笔出口 $50.8K · 6 笔2025-01进口 $13.9K · 4 笔出口 $22.3K · 5 笔2025-02进口 $32.7K · 4 笔出口 $76.0K · 5 笔2025-03进口 $23.9K · 8 笔出口 $91.8K · 7 笔2025-04进口 $43.5K · 8 笔出口 $46.5K · 9 笔2025-05进口 $1.3K · 1 笔出口 $360 · 2 笔2025-06进口 $19.6K · 3 笔出口 $12.9K · 6 笔2025-07进口 $38.2K · 5 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-08进口 $5.4K · 4 笔出口 $22.9K · 7 笔2025-09进口 $32.1K · 5 笔出口 $29.2K · 3 笔2025-10进口 $13.5K · 4 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-11进口 $44.4K · 5 笔出口 $98.8K · 5 笔2025-12进口 $18.3K · 3 笔出口 $30.8K · 4 笔2026-01进口 $26.2K · 3 笔出口 $818 · 1 笔2026-02进口 $44.8K · 6 笔出口 $4.7K · 3 笔2026-03进口 $17.2K · 2 笔出口 $51.4K · 6 笔2026-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $12.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314136788
企查查编码QVN040VVYP
成立日期2016-11-30
联系地址Số 52, Đường 17, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEOSYS VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52, Đường 17, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话906463996
邮箱info@neosys-vietloi.com.vn
官网www.neosysvietloi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本78.825亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847290其他办公设备
820890其他机器刀具
401699其他硫化橡胶制品
940139可调转椅
820750可互换钻具
732690其他钢铁制品
842240包装机械
392690其他塑料制品
842139气体过滤机械
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
847290其他办公设备
482390其他纸制品
820750可互换钻具
481149胶粘纸卷/张
401699其他硫化橡胶制品
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本74$371.6K
马来西亚17$205.6K
德国37$142.5K
越南17$131.1K
中国28$55.1K
拉脱维亚2$11.1K
韩国5$5.9K
中国台湾1$3.2K
意大利1$1.7K
泰国2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾52$598.3K
越南101$298.2K
意大利4$149.4K
俄罗斯10$121.7K
泰国13$93.3K
日本4$42.5K
印度尼西亚10$31.3K
墨西哥1$23.6K
德国3$13.9K
马来西亚4$13.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本61$234.3K毡尖笔、其他硫化橡胶制品
Uchida Yoko Global Co., Ltd.越南31$150.7K其他办公设备、包装机械
Uchida Yoko Global Ltd.马来西亚11$142.5K金属办公设备、可调转椅
Krug & Priester GmbH & Co. KG德国17$120.1K其他办公设备、纸张切割机
Uchida Yoko Global Ltd.日本8$101.2K可调转椅、金属框架软垫椅
UCHIDA YOKO GLOBAL LTD中国香港7$64.1K可调转椅、金属办公家具
Morgana Systems Ltd.英国7$26.8K纸张切割机、书籍装订机
Toshin Co., Ltd.越南4$6.5K18千瓦以下拖拉机、18-37千瓦拖拉机
PT Neosys Indonesia印度尼西亚3$3.6K其他办公设备
Neosys Documail Sdn. Bhd.马来西亚4$1.9K刀具、过滤净化器零件

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Infinus Corporation菲律宾22$330.4K未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸
Uchida Yoko Global Co., Ltd.越南14$188.7K其他塑料包装制品、自粘塑料卷
Docusys (Thailand) Co., Ltd.泰国13$93.3K自粘塑料卷、其他塑料制品
Fujifilm Business Innovation菲律宾17$57.5K其他印刷机零件、多功能打印复印机
PT Neosys Indonesia印度尼西亚10$31.3K自粘塑料卷、其他办公设备
Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南10$19.5K印刷标签、智能卡
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南16$16.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kachiboshi Vietnam Co., Ltd.越南12$15.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南9$9.3K其他液化石油气、其他塑料制品
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南10$4.5K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 177)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他钢铁制品Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$46
2026-04-13其他石制品Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$184
2026-04-13其他钢铁制品Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$46
2026-04-13其他石制品Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$184
2026-04-12固定碳电阻Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$171
2026-04-12其他硫化橡胶制品Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$224
2026-04-12固定碳电阻Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$171
2026-04-12其他硫化橡胶制品Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$224
2026-03-26金属办公家具UCHIDA YOKO GLOBAL LTD马来西亚$2.8K
2026-03-26可调转椅UCHIDA YOKO GLOBAL LTD马来西亚$3.9K

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01胶粘纸卷/张Docusys (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.4K
2026-04-01自粘塑料卷Docusys (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.4K
2026-04-01自粘塑料卷Docusys (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.7K
2026-03-20自粘塑料卷KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD越南$1.8K
2026-03-20其他办公设备FUJIKURA FIBER OPTICS VIET NAM CO.,LTD.越南$5.5K
2026-03-20自粘塑料卷KACHIBOSHIVIET NAMCO LTD越南$496
2026-03-12其他塑料包装制品Uchida Yoko Global Co., Ltd.日本$10.0K
2026-03-12其他机器刀具CONG TY TNHH KOKUYO VIET NAM (MST:0200656663)$923
2026-03-12碳刷CONG TY TNHH KOKUYO VIET NAM (MST:0200656663)$192
2026-03-12其他机器刀具CONG TY TNHH KOKUYO VIET NAM (MST:0200656663)$421

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Neosys Vietloi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →