Duc Phat Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 带配件增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP ĐứC PHáT
13
进口笔数
2
出口笔数
$91.2K
进口金额
$1.6K
出口金额
2024-05-14
最近进口
2023-12-19
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314264388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRGHSY3 |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | 551/56/4A Lê Văn Khương, Khu Phố 7, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 551/56/4A Lê Văn Khương, Khu Phố 7, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02862873020 |
| 邮箱 | thuyphung0308@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $72.5K |
| 英国 | 3 | $18.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Penglai Linge Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.5K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Global Supplies & Engineering Ltd. | 英国 | 3 | $18.7K | 喷雾机零件 |
| Chenyang Metal Group Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 生铁颗粒、氧化铝 |
| CY Spraying & Purification Technology Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 喷雾机零件、安全帽 |
| DFBLAST Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 1 | $423 | 金属加工机刀、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 带配件增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-05-14 | 带配件增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-10-20 | 带配件增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $677 |
| 2023-10-20 | 带配件增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-08-15 | 非乙烯塑料袋 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2023-08-04 | 带配件增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2023-08-04 | 带配件增强橡胶管 | PENGLAI LINGE RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-31 | 非乙烯塑料袋 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-06-16 | 喷雾机零件 | GLOBAL SUPPLIES & ENGINEERING LTD | 英国 | $80 |
| 2023-06-16 | 喷雾机零件 | GLOBAL SUPPLIES & ENGINEERING LTD | 英国 | $3.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 非农用喷雾器具 | NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-02-23 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $212 |
| 2023-02-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $185 |
| 2023-02-23 | 其他玻璃制品 | CONG TY TNHH METKRAFT | 越南 | $26 |