Hoa Quang Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 238 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HOA QUANG
238
进口笔数
0
出口笔数
$12.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101956347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN45T26KC |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | Lô 5A, Đường số 18, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOA QUANG |
| 企业英文名称 | HOA QUANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5A, Đường số 18, Khu công nghiệp Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84981109060 |
| 邮箱 | 412209542@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 232亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $12.71M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 98 | $5.59M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Shandong Shengyi Plastics Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.67M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Shanghai Zidong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.59M | 聚酰胺塑料片 |
| Shanghai Qinyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $841.0K | 可互换冲压工具、聚丙烯塑料 |
| Zhongshan Lixiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $763.9K | 聚合物胶粘剂、配制催干剂 |
| Guangdong Licai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $748.3K | 非黑印刷油墨、聚氨酯 |
| Shenzhen GYJ Aluminum Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $217.2K | 铝箔、衬背铝箔 |
| Jiangsu Zongliang New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172.4K | 聚丙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Zhongshan Hosta Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.2K | 其他粘合剂≤1kg、非黑印刷油墨 |
| Shanghai Zidong Nylon Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.2K | 聚酰胺塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-25 | PET塑料片材 | Shenzhen Huachenxin Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |