Heng De Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENG DE
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$177.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702948295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC65M7D4 |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Kho A2, thửa đất 93, tờ bản đồ 27, Đường QL 13, Khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENG DE |
| 企业英文名称 | HENG DE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84931107798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $177.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastern Enterprises LLC | 美国 | 7 | $116.2K | 发泡床垫、金属框架座椅 |
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 4 | $44.0K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| SALON SPA WHOLESALE | 美国 | 1 | $17.3K | 木制座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-20 | 藤柳家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $2.2K |
| 2025-12-03 | 藤柳家具 | EASTERN ENTERPRISES LLC | 美国 | $5.9K |
| 2025-12-03 | 藤柳家具 | EASTERN ENTERPRISES LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-09-16 | 藤柳家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $4.8K |
| 2025-09-16 | 藤柳家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $2.0K |
| 2025-04-04 | 藤柳家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $4.1K |
| 2025-04-04 | 藤柳家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $7.4K |
| 2025-02-19 | 其他木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $6.1K |
| 2025-02-19 | 其他木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $3.9K |