Youth Hitech Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他半导体介质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Youth Hitech Vina
28
进口笔数
0
出口笔数
$36.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313834860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3JCNMV |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Số 39, đường số 2, Hưng Gia 1, Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUTH HITECH VINA |
| 企业英文名称 | YOUTH HITECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. - Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0903809700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $23.1K |
| 中国 | 4 | $6.8K |
| 泰国 | 1 | $5.5K |
| 韩国 | 21 | $971 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youth Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $20.7K | 其他半导体介质、其他机器刀具 |
| Youth Hitech Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $8.5K | 纸张切割机、单功能打印机 |
| Changzhou Sinajet Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 纺织物处理机、其他数学仪器 |
| Youth Hitech Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 陶瓷磨轮、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | Youth Hitech Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-24 | 传动部件 | Youth Hitech Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | Youth Hitech Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-04-24 | 传动部件 | Youth Hitech Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Youth Hitech Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | Youth Hitech Co., Ltd. | 日本 | $100 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | Youth Hitech Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | Youth Hitech Co., Ltd. | 中国 | $30 |
| 2026-04-01 | 其他半导体介质 | Youth Hitech Co., Ltd. | 韩国 | $2 |
| 2026-04-01 | 其他半导体介质 | Youth Hitech Co., Ltd. | 韩国 | $2 |