VN GPS MFG Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT GPS VN
0
进口笔数
165
出口笔数
$0
进口金额
$194.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202111464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX53XGY7 |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | Xóm Lê Lác II, (tại nhà ông Lê Tường Long), Xã An Hồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT GPS VN |
| 企业英文名称 | VN GPS MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lê Lác II (tại nhà ông Lê Tường Long), Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84936888722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 165 | $194.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $44.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 17 | $33.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 4 | $18.9K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Rayho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $17.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kein Hing Muramoto (Viet Nam) Co., Ltd. Hai Phong Branch | 越南 | 12 | $16.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Precision Craft Component Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Mochizuki Press Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.3K | 瓦楞纸箱、精炼铜带 |
近期贸易明细
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他纸制品 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $44 |