Y & Z Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 424 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Y&Z

424
进口笔数
265
出口笔数
$174.0K
进口金额
$142.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
60
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 18 笔出口 $8.2K · 14 笔2023-10进口 $3.3K · 8 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $17.8K · 26 笔出口 $3.5K · 12 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $5.2K · 13 笔2024-01进口 $213 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 8 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-03进口 $1.7K · 9 笔出口 $1.8K · 5 笔2024-04进口 $5.2K · 15 笔出口 $2.9K · 6 笔2024-05进口 $13.5K · 20 笔出口 $7.7K · 22 笔2024-06进口 $1.4K · 7 笔出口 $2.6K · 8 笔2024-07进口 $2.0K · 6 笔出口 $299 · 1 笔2024-08进口 $2.9K · 9 笔出口 $914 · 4 笔2024-09进口 $5.8K · 16 笔出口 $690 · 1 笔2024-10进口 $13.3K · 27 笔出口 $205 · 1 笔2024-11进口 $13.5K · 22 笔出口 $12.4K · 20 笔2024-12进口 $4.2K · 13 笔出口 $3.2K · 10 笔2025-01进口 $627 · 3 笔出口 $498 · 2 笔2025-02进口 $4.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 18 笔出口 $2.9K · 6 笔2025-05进口 $3.8K · 13 笔出口 $5.8K · 12 笔2025-06进口 $4.7K · 15 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-07进口 $1.3K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $1.8K · 10 笔出口 $2.2K · 5 笔2025-09进口 $4.2K · 14 笔出口 $2.6K · 7 笔2025-10进口 $4.7K · 15 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-11进口 $1.7K · 5 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-12进口 $523 · 3 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $625 · 2 笔2026-02进口 $5.9K · 8 笔出口 $290 · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 5 笔出口 $206 · 1 笔2026-04进口 $80 · 1 笔出口 $38.5K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 18 笔出口 $8.2K · 14 笔2023-10进口 $3.3K · 8 笔出口 $2.5K · 4 笔2023-11进口 $17.8K · 26 笔出口 $3.5K · 12 笔2023-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $5.2K · 13 笔2024-01进口 $213 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 8 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-03进口 $1.7K · 9 笔出口 $1.8K · 5 笔2024-04进口 $5.2K · 15 笔出口 $2.9K · 6 笔2024-05进口 $13.5K · 20 笔出口 $7.7K · 22 笔2024-06进口 $1.4K · 7 笔出口 $2.6K · 8 笔2024-07进口 $2.0K · 6 笔出口 $299 · 1 笔2024-08进口 $2.9K · 9 笔出口 $914 · 4 笔2024-09进口 $5.8K · 16 笔出口 $690 · 1 笔2024-10进口 $13.3K · 27 笔出口 $205 · 1 笔2024-11进口 $13.5K · 22 笔出口 $12.4K · 20 笔2024-12进口 $4.2K · 13 笔出口 $3.2K · 10 笔2025-01进口 $627 · 3 笔出口 $498 · 2 笔2025-02进口 $4.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 18 笔出口 $2.9K · 6 笔2025-05进口 $3.8K · 13 笔出口 $5.8K · 12 笔2025-06进口 $4.7K · 15 笔出口 $3.9K · 7 笔2025-07进口 $1.3K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $1.8K · 10 笔出口 $2.2K · 5 笔2025-09进口 $4.2K · 14 笔出口 $2.6K · 7 笔2025-10进口 $4.7K · 15 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-11进口 $1.7K · 5 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-12进口 $523 · 3 笔出口 $9.0K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $625 · 2 笔2026-02进口 $5.9K · 8 笔出口 $290 · 1 笔2026-03进口 $3.7K · 5 笔出口 $206 · 1 笔2026-04进口 $80 · 1 笔出口 $38.5K · 26 笔

工商档案

企业注册号0315430510
企查查编码QVN6JXC884
成立日期2018-12-12
联系地址107 đường Thạnh Lộc 08, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y&Z
企业英文名称Y&Z COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址107 đường Thạnh Lộc 08, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02838911399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600690其他针织布
960719其他拉链
560900纱线及绳制品
580790非织造标签
960621塑料纽扣
392620塑料衣着附件
580620窄幅弹性织物
600632染色合成针织布
590310PVC涂层织物
580890装饰流苏

出口

HS 编码产品
620590其他纺织衬衫
620349男式纺织裤
610990非棉针织背心
610469女式纺织裤
621040男式非针织服装
610343男式合成纤维裤
610339其他纺织夹克
610333男式合成夹克
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本361$138.4K
中国45$21.4K
中国台湾14$5.7K
韩国3$3.2K
泰国7$2.6K
美国1$2.0K
越南6$683
意大利1$130
中国香港1$46
缅甸1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本216$93.5K
新加坡25$38.3K
美国10$4.2K
越南6$1.3K
中国2$1.3K
韩国1$1.1K
英国1$770
阿联酋1$554
印度1$554
中国香港1$323

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier Co., Ltd.日本110$54.2K印刷标签、其他拉链
Shimada Shoji Co., Ltd.日本94$33.7K扣件及零件、其他拉链
MN INTER日本44$14.0K非织造标签、印刷标签
YKK Corporation日本39$13.3K功能机器零件、拉链零件
Thygesen Textile Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国8$10.2K非棉针织背心、染色合成针织布
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡8$9.1K印刷标签、染色合成针织布
GFT Enterprise Co., Ltd. Gifu Head Office日本18$4.7K聚酯短纤织物、女式化纤夹克
GFT Enterprise Co., Ltd.日本13$4.3K其他拉链、非织造标签
Sct Japan Co., Ltd.日本5$2.7K染色合成针织布、印刷标签
Moririn Co., Ltd.日本18$2.2K其他服装配件、印刷标签

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y & H Trading Pte. Ltd.新加坡24$38.0K非棉针织背心、男式合成纤维裤
Teijin Frontier Co., Ltd.日本78$29.7K毛料套装、男式化纤裤
Saori Nakayama日本31$12.5K男式纺织裤、其他纺织衬衫
Moririn Co., Ltd.日本18$10.2K其他塑料制品、非泡沫塑料片
Asics Corporation日本8$8.7K其他鞋靴、鞋靴零件
GFT Enterprise Co., Ltd.日本19$8.6K男式纺织裤、其他纺织衬衫
MN INTER日本15$6.7K男式化纤裤、女式化纤裤
Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本16$6.1K男式非针织服装、其他纺织裙
Mitaka Warehouse Co., Ltd.日本10$4.5K其他纺织裙、男式纺织裤
Sct Japan Co., Ltd.日本10$3.2K非棉针织背心、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 424)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他人造窄幅布Y & H TRADING PTE LTD日本$5
2026-04-23机织标签Y & H TRADING PTE LTD日本$14
2026-04-23机织标签Y & H TRADING PTE LTD日本$14
2026-04-23其他人造窄幅布Y & H TRADING PTE LTD日本$4
2026-04-23其他人造窄幅布Y & H TRADING PTE LTD日本$4
2026-04-23其他人造窄幅布Y & H TRADING PTE LTD日本$5
2026-04-22聚乙烯袋Y & H TRADING PTE LTD日本$3
2026-04-22塑料纽扣Y & H TRADING PTE LTD日本$7
2026-04-22印刷标签Y & H TRADING PTE LTD日本$7
2026-04-22印刷标签Y & H TRADING PTE LTD日本$7

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纺织衬衫ASICS CORP日本$60
2026-04-28男式纺织裤ASICS CORP日本$5
2026-04-28男式纺织裤ASICS CORP日本$35
2026-04-28其他纺织夹克ASICS CORP日本$50
2026-04-28其他纺织夹克ASICS CORP日本$5
2026-04-24其他纺织衬衫Moririn Co., Ltd.日本$134
2026-04-24非棉针织背心Moririn Co., Ltd.日本$152
2026-04-12男式化纤大衣Y & H TRADING PTE LTD新加坡$59
2026-04-12非棉针织背心Y & H TRADING PTE LTD新加坡$36
2026-04-12男式合成夹克Y & H TRADING PTE LTD新加坡$66

相关企业 · 同类产品

Y & Z Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →