Cityskyline Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CITYSKYLINE
8
进口笔数
0
出口笔数
$313.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108874187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91TBWM5 |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | Số 128, Đường 1 Đồng Tháp, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CITYSKYLINE |
| 企业英文名称 | CITYSKYLINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128, Đường 1 Đồng Tháp, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84818520888 |
| 邮箱 | cityskyline888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $313.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $154.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.9K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Hongfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | PVC泡沫板、夹层安全玻璃 |
| Guangxi Yueda International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| CANGZHOU GAOZHI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $22.4K | 增强橡胶软管、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $93 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $530 |
| 2026-04-21 | 贱金属脚轮 | PINGXIANG LONGSHENGDA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $243 |