Skysoft Online Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Trực Tuyến Skysoft
172
进口笔数
2
出口笔数
$780.6K
进口金额
$920
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-11-09
最近出口
29
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104545840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK6BYR3 |
| 成立日期 | 2010-03-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa 21B5, khu CT2, KĐT thành phố Giao Lưu, số 232 Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TRỰC TUYẾN SKYSOFT |
| 企业英文名称 | SKYSOFT ONLINE TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa 21B5, khu CT2, KĐT thành phố Giao Lưu, số 232 Phạm Văn Đồng, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842473083088 |
| 邮箱 | info@skysoft.vn |
| 官网 | www.skysoft.vn |
| 传真 | 02473083089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 852321 | 磁条卡 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 847050 | 收银机 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847050 | 收银机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 169 | $748.7K |
| 中国台湾 | 4 | $23.7K |
| 法国 | 1 | $8.1K |
| 马来西亚 | 1 | $112 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $920 |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Cloud Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 37 | $292.2K | 处理器及控制器、电力电容器 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $118.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 18 | $73.8K | 收银机、数据处理机 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Global Success Circuits Co., Ltd. | 中国 | 14 | $26.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Lianchao Future Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.5K | 其他电视摄像机、单功能打印机 |
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.6K | 机织标签、金属纽扣 |
| D&H SmartID Co., Ltd. | 中国 | 20 | $13.6K | 磁条卡、其他半导体介质 |
| D&H SmartID Co., Ltd. | 日本 | 13 | $9.8K | 磁条卡、智能卡 |
| Global Success Circuits Co., Ltd. | 日本 | 5 | $8.4K | 印刷电路 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen HCC Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $920 | 收银机、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 收银机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-29 | 收银机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-22 | 磁条卡 | D & H SMARTID CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-22 | 磁条卡 | D & H SMARTID CO LTD | 中国 | $648 |
| 2026-04-20 | 固定碳电阻 | HIGH CLOUD INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-20 | 非LED二极管 | HIGH CLOUD INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-20 | 陶瓷电容器 | HIGH CLOUD INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-20 | 电力电容器 | HIGH CLOUD INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-20 | 固定钽电容 | HIGH CLOUD INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 1000伏以下插头插座 | HIGH CLOUD INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $330 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 收银机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2023-09-12 | 收银机 | SHENZHEN HCC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $230 |