Vietnam National Textile and Garment Group

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 棉质衬衫

越南 · 在业

本地名:Tập Đoàn Dệt May Việt Nam

46
进口笔数
47
出口笔数
$5.50M
进口金额
$636.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
20
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $203.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $990.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 8 笔2024-02进口 $403.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $377.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $553.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $350.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $16.1K · 7 笔2025-01进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $274.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-07进口 $31.5K · 3 笔出口 $83.8K · 12 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $89.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 3 笔2025-10进口 $218.1K · 1 笔出口 $79.7K · 3 笔2025-11进口 $79.5K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-12进口 $156.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $203.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $990.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 8 笔2024-02进口 $403.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $377.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $553.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $350.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.02M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $197.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.0K · 2 笔出口 $15.8K · 1 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $16.1K · 7 笔2025-01进口 $36.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $274.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 1 笔出口 $33.9K · 1 笔2025-07进口 $31.5K · 3 笔出口 $83.8K · 12 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $89.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 3 笔2025-10进口 $218.1K · 1 笔出口 $79.7K · 3 笔2025-11进口 $79.5K · 2 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-12进口 $156.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.8K · 1 笔出口 $2.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0100100008
企查查编码QVNFBDU3UY
成立日期2010-10-27
联系地址25 Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM NATIONAL TEXTILE AND GARMENT GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址25 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围0116 - Trồng cây lấy sợi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo
电话+842438257700
邮箱info@vinatex.com.vn
传真+842438262269
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
320413碱性染料
550912尼龙短纤纱
550320聚酯短纤
844520纺纱机
380991纺织染色助剂
960711金属拉链
845140洗漂染机
292419无环酰胺衍生物
340290工业清洁制剂

出口

HS 编码产品
620520棉质衬衫
621510丝质领饰
620343男式化纤裤
620333男式合成纤维夹克
551299其他合成短纤织物
620463女式化纤裤
621133男式化纤服装
551692染色人造纤维布
550969腈纶混纺纱
551291合成短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马里7$1.90M
多哥1$990.0K
泰国4$615.9K
希腊3$557.5K
中国13$530.5K
印度14$520.5K
阿根廷1$377.9K
德国2$3.0K
中国台湾1$1.2K
印度尼西亚1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$509.7K
泰国4$15.1K
韩国2$13.3K
中国台湾3$9.1K
中国1$8.9K
日本4$8.6K
老挝3$6.0K
中国香港2$4.3K
法国2$3.7K
柬埔寨1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡6$2.20M未梳棉、粗棕榈油
Kangwal Polyester Co., Ltd.泰国4$615.9K聚酯短纤
CAM Negoce Division Coton马里1$484.1K未梳棉
Cotton Service International德国1$377.9K未梳棉
Toyoshima & Co., Ltd.越南2$346.0K未梳棉、变形聚酯单丝纱
Lakshmi Machine Works Ltd.印度3$256.7K纺织纤维预处理机零件、飞机零件
Texpro Industry (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$254.2K洗漂染机、纺织处理机械
d9cfa4cdfbf93ccffaed31868682b07c6$138.2K
Archroma Singapore Pte. Ltd.新加坡8$38.2K活性染料、纺织染色助剂
COATS HONG KONG LTD中国香港3$4.3K合成纤维缝纫线、其他拉链

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
d9cfa4cdfbf93ccffaed31868682b07c14$509.7K
RAMESH TRADING CO LTD1$43.1K合成短纤织物、其他合成短纤织物
Vietnam Airlines JSC, Branch in Korea韩国2$13.3K男式化纤裤、棉质衬衫
NN: BRANCH OF VIETNAM AIRLINES JSC IN TAIWAN中国台湾3$9.1K棉质衬衫、丝质领饰
Vietnam Airlines JSC, Tokyo Branch越南3$8.4K棉质衬衫、丝质领饰
Vietnam Airlines JSC, Branch in Thailand泰国3$7.6K棉质衬衫、丝质领饰
NN: BRANCH OF VIETNAM AIRLINES JSC IN HONG KONG中国香港2$4.3K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Vietnam Airlines JSC, Branch in Lao越南2$3.9K棉质衬衫、丝质领饰
Vietnam Airlines JSC, Branch in France越南2$3.7K男式合成纤维夹克、男式化纤裤
Vietnam Airlines JSC, Branch in the US越南2$2.3K男式合成纤维夹克、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$210
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$165
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$165
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$136
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$290
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$95
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$25
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$15
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$290
2026-04-12金属拉链COATS HONG KONG LTD中国$263

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08染色人造纤维布MADURA COATS PRIVATE LIMITED印度$2.4K
2026-02-25其他合成短纤织物COATS THREAD (THAILAND) LTD泰国$7.5K
2026-02-06染色人造纤维布RAMESH TRADING CO LTD$108
2026-02-06合成短纤织物RAMESH TRADING CO LTD$221
2026-02-06染色人造纤维布RAMESH TRADING CO LTD$6.6K
2026-02-06合成短纤织物RAMESH TRADING CO LTD$175
2026-02-06染色人造纤维布RAMESH TRADING CO LTD$67
2026-02-06染色人造纤维布RAMESH TRADING CO LTD$3.6K
2026-02-06染色人造纤维布RAMESH TRADING CO LTD$15
2026-02-06染色人造纤维布RAMESH TRADING CO LTD$63

相关企业 · 同类产品

Vietnam National Textile and Garment Group 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →