Vietnam National Textile and Garment Group
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 棉质衬衫
越南 · 在业
本地名:Tập Đoàn Dệt May Việt Nam
46
进口笔数
47
出口笔数
$5.50M
进口金额
$636.8K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
20
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBDU3UY |
| 成立日期 | 2010-10-27 |
| 联系地址 | 25 Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TẬP ĐOÀN DỆT MAY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATIONAL TEXTILE AND GARMENT GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 25 Bà Triệu, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0116 - Trồng cây lấy sợi 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842438257700 |
| 邮箱 | info@vinatex.com.vn |
| 传真 | +842438262269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 320413 | 碱性染料 |
| 550912 | 尼龙短纤纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 292419 | 无环酰胺衍生物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 621510 | 丝质领饰 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 550969 | 腈纶混纺纱 |
| 551291 | 合成短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马里 | 7 | $1.90M |
| 多哥 | 1 | $990.0K |
| 泰国 | 4 | $615.9K |
| 希腊 | 3 | $557.5K |
| 中国 | 13 | $530.5K |
| 印度 | 14 | $520.5K |
| 阿根廷 | 1 | $377.9K |
| 德国 | 2 | $3.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $21 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $509.7K |
| 泰国 | 4 | $15.1K |
| 韩国 | 2 | $13.3K |
| 中国台湾 | 3 | $9.1K |
| 中国 | 1 | $8.9K |
| 日本 | 4 | $8.6K |
| 老挝 | 3 | $6.0K |
| 中国香港 | 2 | $4.3K |
| 法国 | 2 | $3.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.20M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Kangwal Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $615.9K | 聚酯短纤 |
| CAM Negoce Division Coton | 马里 | 1 | $484.1K | 未梳棉 |
| Cotton Service International | 德国 | 1 | $377.9K | 未梳棉 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 越南 | 2 | $346.0K | 未梳棉、变形聚酯单丝纱 |
| Lakshmi Machine Works Ltd. | 印度 | 3 | $256.7K | 纺织纤维预处理机零件、飞机零件 |
| Texpro Industry (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $254.2K | 洗漂染机、纺织处理机械 |
| d9cfa4cdfbf93ccffaed31868682b07c | 6 | $138.2K | ||
| Archroma Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $38.2K | 活性染料、纺织染色助剂 |
| COATS HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $4.3K | 合成纤维缝纫线、其他拉链 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d9cfa4cdfbf93ccffaed31868682b07c | 14 | $509.7K | ||
| RAMESH TRADING CO LTD | 1 | $43.1K | 合成短纤织物、其他合成短纤织物 | |
| Vietnam Airlines JSC, Branch in Korea | 韩国 | 2 | $13.3K | 男式化纤裤、棉质衬衫 |
| NN: BRANCH OF VIETNAM AIRLINES JSC IN TAIWAN | 中国台湾 | 3 | $9.1K | 棉质衬衫、丝质领饰 |
| Vietnam Airlines JSC, Tokyo Branch | 越南 | 3 | $8.4K | 棉质衬衫、丝质领饰 |
| Vietnam Airlines JSC, Branch in Thailand | 泰国 | 3 | $7.6K | 棉质衬衫、丝质领饰 |
| NN: BRANCH OF VIETNAM AIRLINES JSC IN HONG KONG | 中国香港 | 2 | $4.3K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Vietnam Airlines JSC, Branch in Lao | 越南 | 2 | $3.9K | 棉质衬衫、丝质领饰 |
| Vietnam Airlines JSC, Branch in France | 越南 | 2 | $3.7K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| Vietnam Airlines JSC, Branch in the US | 越南 | 2 | $2.3K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $95 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-12 | 金属拉链 | COATS HONG KONG LTD | 中国 | $263 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 染色人造纤维布 | MADURA COATS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.4K |
| 2026-02-25 | 其他合成短纤织物 | COATS THREAD (THAILAND) LTD | 泰国 | $7.5K |
| 2026-02-06 | 染色人造纤维布 | RAMESH TRADING CO LTD | — | $108 |
| 2026-02-06 | 合成短纤织物 | RAMESH TRADING CO LTD | — | $221 |
| 2026-02-06 | 染色人造纤维布 | RAMESH TRADING CO LTD | — | $6.6K |
| 2026-02-06 | 合成短纤织物 | RAMESH TRADING CO LTD | — | $175 |
| 2026-02-06 | 染色人造纤维布 | RAMESH TRADING CO LTD | — | $67 |
| 2026-02-06 | 染色人造纤维布 | RAMESH TRADING CO LTD | — | $3.6K |
| 2026-02-06 | 染色人造纤维布 | RAMESH TRADING CO LTD | — | $15 |
| 2026-02-06 | 染色人造纤维布 | RAMESH TRADING CO LTD | — | $63 |