Liang Chi II (Vietnam) Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 泵及压缩机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LIANG CHI II ( VIệT NAM)

386
进口笔数
255
出口笔数
$8.40M
进口金额
$6.65M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
38
供应商数
90
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $791.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $359.2K · 11 笔出口 $791.9K · 9 笔2023-12进口 $64.3K · 8 笔出口 $266.3K · 3 笔2024-01进口 $214.7K · 15 笔出口 $105.0K · 8 笔2024-02进口 $77.7K · 3 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-03进口 $113.9K · 9 笔出口 $208.5K · 8 笔2024-04进口 $144.4K · 9 笔出口 $76.3K · 7 笔2024-05进口 $241.4K · 9 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-06进口 $312.7K · 10 笔出口 $582.8K · 7 笔2024-07进口 $183.8K · 10 笔出口 $183.8K · 7 笔2024-08进口 $160.4K · 10 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-09进口 $309.0K · 10 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-10进口 $89.4K · 8 笔出口 $172.6K · 6 笔2024-11进口 $218.1K · 12 笔出口 $32.2K · 4 笔2024-12进口 $266.9K · 10 笔出口 $227.5K · 7 笔2025-01进口 $246.3K · 9 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $206.8K · 6 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $209.1K · 9 笔出口 $385.1K · 6 笔2025-04进口 $476.4K · 18 笔出口 $299.1K · 8 笔2025-05进口 $236.2K · 11 笔出口 $246.4K · 6 笔2025-06进口 $347.6K · 6 笔出口 $116.4K · 9 笔2025-07进口 $142.2K · 12 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-08进口 $334.2K · 15 笔出口 $117.5K · 11 笔2025-09进口 $230.1K · 11 笔出口 $277.2K · 10 笔2025-10进口 $80.7K · 4 笔出口 $215.1K · 7 笔2025-11进口 $58.2K · 6 笔出口 $34.4K · 9 笔2025-12进口 $287.3K · 16 笔出口 $42.8K · 6 笔2026-01进口 $197.8K · 10 笔出口 $84.5K · 7 笔2026-02进口 $35.8K · 5 笔出口 $162.2K · 5 笔2026-03进口 $330.4K · 16 笔出口 $153.2K · 6 笔2026-04进口 $354.8K · 10 笔出口 $66.2K · 7 笔2026-05进口 $213.8K · 9 笔出口 $80.8K · 4 笔2026-06进口 $165.2K · 10 笔出口 $156.7K · 9 笔2026-07进口 $106.5K · 8 笔出口 $175.4K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $359.2K · 11 笔出口 $791.9K · 9 笔2023-12进口 $64.3K · 8 笔出口 $266.3K · 3 笔2024-01进口 $214.7K · 15 笔出口 $105.0K · 8 笔2024-02进口 $77.7K · 3 笔出口 $33.7K · 3 笔2024-03进口 $113.9K · 9 笔出口 $208.5K · 8 笔2024-04进口 $144.4K · 9 笔出口 $76.3K · 7 笔2024-05进口 $241.4K · 9 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-06进口 $312.7K · 10 笔出口 $582.8K · 7 笔2024-07进口 $183.8K · 10 笔出口 $183.8K · 7 笔2024-08进口 $160.4K · 10 笔出口 $53.2K · 3 笔2024-09进口 $309.0K · 10 笔出口 $50.8K · 5 笔2024-10进口 $89.4K · 8 笔出口 $172.6K · 6 笔2024-11进口 $218.1K · 12 笔出口 $32.2K · 4 笔2024-12进口 $266.9K · 10 笔出口 $227.5K · 7 笔2025-01进口 $246.3K · 9 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-02进口 $206.8K · 6 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $209.1K · 9 笔出口 $385.1K · 6 笔2025-04进口 $476.4K · 18 笔出口 $299.1K · 8 笔2025-05进口 $236.2K · 11 笔出口 $246.4K · 6 笔2025-06进口 $347.6K · 6 笔出口 $116.4K · 9 笔2025-07进口 $142.2K · 12 笔出口 $17.1K · 4 笔2025-08进口 $334.2K · 15 笔出口 $117.5K · 11 笔2025-09进口 $230.1K · 11 笔出口 $277.2K · 10 笔2025-10进口 $80.7K · 4 笔出口 $215.1K · 7 笔2025-11进口 $58.2K · 6 笔出口 $34.4K · 9 笔2025-12进口 $287.3K · 16 笔出口 $42.8K · 6 笔2026-01进口 $197.8K · 10 笔出口 $84.5K · 7 笔2026-02进口 $35.8K · 5 笔出口 $162.2K · 5 笔2026-03进口 $330.4K · 16 笔出口 $153.2K · 6 笔2026-04进口 $354.8K · 10 笔出口 $66.2K · 7 笔2026-05进口 $213.8K · 9 笔出口 $80.8K · 4 笔2026-06进口 $165.2K · 10 笔出口 $156.7K · 9 笔2026-07进口 $106.5K · 8 笔出口 $175.4K · 7 笔

工商档案

企业注册号3700338921
企查查编码QVN2P4EX6B
成立日期2007-01-05
联系地址Khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LIANG CHI II ( VIỆT NAM)
企业英文名称LIANG CHI II (VIETNAM) INDUSTRY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话02743611088
邮箱liangchivnkt@gmail.com
传真02743611095
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,204.7028亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841490泵及压缩机零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850152750W-75kW交流电机
848340齿轮及变速器
391740塑料管件
848350滑轮飞轮
391723硬质PVC管
390791其他不饱和聚酯
760900铝制管件

出口

HS 编码产品
841950工业热交换器
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
391723硬质PVC管
760900铝制管件
391740塑料管件
850152750W-75kW交流电机
848340齿轮及变速器
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国283$5.61M
中国台湾74$1.92M
马来西亚12$428.9K
泰国5$218.0K
美国9$160.4K
越南1$45.4K
韩国2$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国76$3.04M
越南138$2.48M
墨西哥12$607.4K
泰国13$228.8K
中国台湾6$92.2K
中国4$46.3K
澳大利亚1$43.5K
柬埔寨2$42.6K
马来西亚2$40.0K
阿曼1$17.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Liangchi Motor Co., Ltd.中国42$1.31M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Liang Chi Industry Co., Ltd.印度47$1.14M工业热交换器、其他塑料制品
Xiamen Liang Chi Industry Co., Ltd.中国34$1.13M其他塑料制品、硬质PVC管
Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd.中国24$720.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shanghai Chenmian Trade Co., Ltd.中国35$453.7K光学辐射仪器、其他钢铁制品
Shanghai Liang Chi Cooling Equipment Co., Ltd.中国20$416.1K其他钢铁制品、工业热交换器
Weihai Creditfan Ventilator Co., Ltd.中国49$406.5K泵及压缩机零件、其他风扇
Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd.中国14$305.8K其他塑料制品
Dongguan Tiger Fiberglass Co., Ltd.中国14$279.6K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维布
Ningbo IVI Fans Co., Ltd.中国13$149.1K泵及压缩机零件、其他风扇

下游采购商(共 90)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liang Chi Industry Co., Ltd.印度74$3.67M工业热交换器、其他塑料制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南6$1.61M其他电子IC、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南7$243.4K其他电子IC、其他塑料制品
Liang Chi Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国12$205.6K300升以上塑料容器、其他塑料制品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南4$39.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Funing Precision Component Co., Ltd.越南6$38.8K其他塑料制品、其他电子IC
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南5$36.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南7$15.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
AMCOT COOLING TOWER CORP.美国11$0工业热交换器
Cooling Tower Systems Inc.美国6$0温控处理零件、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 386)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd.中国$374
2026-07-30其他塑料制品Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd.中国$101
2026-07-30其他塑料制品Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd.中国$27.0K
2026-07-30其他塑料制品Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd.中国$215
2026-07-30其他塑料制品Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd.中国$701
2026-07-29其他塑料制品Hengshui Fengbei Plastic Industry Co., Ltd.中国$4.8K
2026-07-16增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd.中国$21.1K
2026-07-16增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-06传动部件Shanghai Chenmian Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-06增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd.中国$4.8K

出口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30铝制管件Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$1.2K
2026-07-30其他塑料制品Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$259
2026-07-30750W-75kW交流电机Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$2.2K
2026-07-30其他塑料制品Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$44
2026-07-30塑料管件Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$315
2026-07-30工业热交换器Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$10.2K
2026-07-30工业热交换器Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$20.8K
2026-07-30工业热交换器Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$18.1K
2026-07-30工业热交换器Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$6.2K
2026-07-30750W-75kW交流电机Liang Chi Industry Co., Ltd.美国$562

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Liang Chi II (Vietnam) Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →