Liang Chi II (Vietnam) Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 359 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LIANG CHI II ( VIệT NAM)
- 邮箱4
359
进口笔数
219
出口笔数
$7.91M
进口金额
$6.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
39
供应商数
80
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700338921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P4EX6B |
| 成立日期 | 2007-01-05 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LIANG CHI II ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LIANG CHI II (VIETNAM) INDUSTRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02743611088 |
| 邮箱 | liangchivnkt@gmail.com |
| 传真 | 02743611095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,204.7028亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $5.29M |
| 中国台湾 | 69 | $1.80M |
| 马来西亚 | 11 | $387.6K |
| 泰国 | 5 | $218.0K |
| 美国 | 9 | $160.4K |
| 越南 | 1 | $45.4K |
| 韩国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $2.77M |
| 越南 | 129 | $2.43M |
| 墨西哥 | 11 | $605.6K |
| 泰国 | 12 | $215.2K |
| 中国 | 4 | $46.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $43.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $42.6K |
| 马来西亚 | 2 | $40.0K |
| 阿曼 | 1 | $17.8K |
| 中国台湾 | 3 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Liangchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.26M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Xiamen Liang Chi Industry Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.10M | 其他塑料制品、硬质PVC管 |
| Liang Chi Industry Co., Ltd. | 印度 | 43 | $1.06M | 工业热交换器、其他塑料制品 |
| Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 21 | $644.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shanghai Chenmian Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $447.7K | 光学辐射仪器、滑轮飞轮 |
| Shanghai Liang Chi Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $382.5K | 其他钢铁制品、工业热交换器 |
| Weihai Creditfan Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 45 | $381.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Dongguan Tiger Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 13 | $261.3K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维布 |
| Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $245.8K | 其他塑料制品 |
| Ningbo IVI Fans Co., Ltd. | 中国 | 12 | $122.6K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
下游采购商(共 80)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liang Chi Industry Co., Ltd. | 印度 | 67 | $3.39M | 工业热交换器、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.61M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 7 | $243.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Liang Chi Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $192.1K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.7K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 4 | $12.9K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $10.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $543 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 传动部件 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 传动部件 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI CHENMIAN TRADE CO LTD | 中国 | $543 |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他粘合剂≤1kg | CONG TY CO PHAN VS INDUSTRY VIETNAM MST | — | $69 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN VS INDUSTRY VIETNAM MST | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN VS INDUSTRY VIETNAM MST | 越南 | $393 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN VS INDUSTRY VIETNAM MST | 越南 | $84 |
| 2026-04-15 | 滑轮飞轮 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-14 | 750W-75kW交流电机 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 工业热交换器 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $842 |
| 2026-04-14 | 工业热交换器 | CONG TY TNHH PVTECH LIGHTING (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 温控处理零件 | CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996) | 越南 | $7.1K |
| 2026-04-13 | 温控处理零件 | CONG TY TNHH GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE (MST: 0317077996) | 越南 | $17.8K |