Liang Chi II (Vietnam) Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 386 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LIANG CHI II ( VIệT NAM)
- 邮箱4
386
进口笔数
255
出口笔数
$8.40M
进口金额
$6.65M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
38
供应商数
90
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700338921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P4EX6B |
| 成立日期 | 2007-01-05 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Phú, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LIANG CHI II ( VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LIANG CHI II (VIETNAM) INDUSTRY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Phú, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 02743611088 |
| 邮箱 | liangchivnkt@gmail.com |
| 传真 | 02743611095 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,204.7028亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 283 | $5.61M |
| 中国台湾 | 74 | $1.92M |
| 马来西亚 | 12 | $428.9K |
| 泰国 | 5 | $218.0K |
| 美国 | 9 | $160.4K |
| 越南 | 1 | $45.4K |
| 韩国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 76 | $3.04M |
| 越南 | 138 | $2.48M |
| 墨西哥 | 12 | $607.4K |
| 泰国 | 13 | $228.8K |
| 中国台湾 | 6 | $92.2K |
| 中国 | 4 | $46.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $43.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $42.6K |
| 马来西亚 | 2 | $40.0K |
| 阿曼 | 1 | $17.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Liangchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.31M | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Liang Chi Industry Co., Ltd. | 印度 | 47 | $1.14M | 工业热交换器、其他塑料制品 |
| Xiamen Liang Chi Industry Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.13M | 其他塑料制品、硬质PVC管 |
| Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $720.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shanghai Chenmian Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $453.7K | 光学辐射仪器、其他钢铁制品 |
| Shanghai Liang Chi Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $416.1K | 其他钢铁制品、工业热交换器 |
| Weihai Creditfan Ventilator Co., Ltd. | 中国 | 49 | $406.5K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $305.8K | 其他塑料制品 |
| Dongguan Tiger Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 14 | $279.6K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维布 |
| Ningbo IVI Fans Co., Ltd. | 中国 | 13 | $149.1K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
下游采购商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liang Chi Industry Co., Ltd. | 印度 | 74 | $3.67M | 工业热交换器、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.61M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 7 | $243.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Liang Chi Industry (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $205.6K | 300升以上塑料容器、其他塑料制品 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $39.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 6 | $38.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 5 | $36.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| AMCOT COOLING TOWER CORP. | 美国 | 11 | $0 | 工业热交换器 |
| Cooling Tower Systems Inc. | 美国 | 6 | $0 | 温控处理零件、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd. | 中国 | $374 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd. | 中国 | $101 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd. | 中国 | $215 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Shaoxing Shangyu Goldlink Industry Co., Ltd. | 中国 | $701 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hengshui Fengbei Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-16 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-07-16 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-06 | 传动部件 | Shanghai Chenmian Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-06 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Jiangsu Weiliang Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 铝制管件 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $259 |
| 2026-07-30 | 750W-75kW交流电机 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $2.2K |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $44 |
| 2026-07-30 | 塑料管件 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $315 |
| 2026-07-30 | 工业热交换器 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $10.2K |
| 2026-07-30 | 工业热交换器 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $20.8K |
| 2026-07-30 | 工业热交换器 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $18.1K |
| 2026-07-30 | 工业热交换器 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $6.2K |
| 2026-07-30 | 750W-75kW交流电机 | Liang Chi Industry Co., Ltd. | 美国 | $562 |