Skytech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电视数码摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SKYTECH
23
进口笔数
8
出口笔数
$243.0K
进口金额
$14.9K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-05-16
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107730619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG26SMDM |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, đường Trung Yên 1, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SKYTECH |
| 企业英文名称 | SKYTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, đường Tru, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84901728282 |
| 邮箱 | hangnt@skytech.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $134.0K |
| 菲律宾 | 3 | $39.1K |
| 墨西哥 | 2 | $27.1K |
| 加拿大 | 2 | $25.9K |
| 中国台湾 | 8 | $14.3K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
| 意大利 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $10.4K |
| 加拿大 | 3 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2b6ece77240fded689822cd883f675cc | 9 | $164.3K | ||
| Elite Technology JSC Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $54.7K | 其他电视摄像机、其他塑料制品 |
| Avigilon Corporation | 美国 | 5 | $10.4K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 2 | $3.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 1 | $1.5K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $102 | 其他通信设备、电气信号装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motorola Solutions Video Repair | 美国 | 5 | $10.4K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Avigilon Corporation | 加拿大 | 3 | $4.5K | 电视/数码相机 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 电气信号装置 | COMELIT SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 意大利 | $102 |
| 2025-08-11 | 其他电视摄像机 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 加拿大 | $7.0K |
| 2025-08-01 | 其他磁介质 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 加拿大 | $810 |
| 2025-08-01 | 贱金属配件 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 中国台湾 | $52 |
| 2025-08-01 | 其他磁介质 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 加拿大 | $313 |
| 2025-08-01 | 其他电视摄像机 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 加拿大 | $5.9K |
| 2025-08-01 | 其他电视摄像机 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 加拿大 | $1.7K |
| 2025-08-01 | 其他塑料制品 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 美国 | $123 |
| 2025-08-01 | 含CPU和I/O的ADP设备 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-08-01 | 其他磁介质 | ELITE TECHNOLOGY JSC PTE LTD | 加拿大 | $3.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 电视/数码相机 | MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR | 美国 | $654 |
| 2025-05-16 | 电视/数码相机 | MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR | 美国 | $2.9K |
| 2025-05-16 | 电视/数码相机 | MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR | 美国 | $1.7K |
| 2025-01-23 | 含CPU数据处理机 | MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR | 美国 | $2.3K |
| 2024-04-23 | 电视/数码相机 | MOTOROLA SOLUTIONS VIDEO REPAIR | 美国 | $2.9K |
| 2023-09-07 | 电视/数码相机 | AVIGILON COPORATION | 加拿大 | $1.5K |
| 2023-03-17 | 电视/数码相机 | AVIGILON COPORATION | 加拿大 | $1.5K |
| 2023-02-23 | 电视/数码相机 | AVIGILON COPORATION | 加拿大 | $1.5K |