Hung Phat International Trade & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 柠檬酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI QUốC Tế HưNG PHáT
1
进口笔数
8
出口笔数
$16.5K
进口金额
$6.5K
出口金额
2023-02-01
最近进口
2024-09-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316452718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2NKK66 |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | 82B/5 Hiệp Thành 17, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT INTERNATIONAL TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/2 Tân Chánh Hiệp 08, Khu phố 33, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $16.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 碳酸钠、固体烧碱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | 8 | $6.5K | 纺织染色助剂、酸性媒染染料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-01 | 碳酸钠 | Red East Co., Ltd. | 中国 | $16.5K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-17 | 碳酸钠 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $446 |
| 2024-09-17 | 过氧化氢 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $47 |
| 2024-09-17 | 柠檬酸 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $74 |
| 2024-09-17 | 固体烧碱 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $100 |
| 2024-07-19 | 碳酸钠 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $512 |
| 2024-07-19 | 过氧化氢 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $226 |
| 2024-07-19 | 柠檬酸 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $143 |
| 2024-07-01 | 柠檬酸 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $125 |
| 2024-07-01 | 碳酸钠 | VIET NAM BYRON HOLDINGS LTD | 越南 | $337 |
| 2024-06-10 | 固体烧碱 | Viet Nam Byron Holdings Ltd. | 越南 | $69 |