Von Ardenne Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 真空泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VON ARDENNE VIệT NAM

67
进口笔数
50
出口笔数
$742.4K
进口金额
$330.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-09-22
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $9.0K · 6 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 8 笔2023-11进口 $10.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-05进口 $39.3K · 2 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $918 · 1 笔2025-03进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 6 笔2025-07进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.7K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-09进口 $9.0K · 6 笔出口 $7.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.7K · 8 笔2023-11进口 $10.0K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-12进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $12.7K · 1 笔2024-02进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 8 笔2024-05进口 $39.3K · 2 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-06进口 $16.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $170 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.1K · 2 笔出口 $918 · 1 笔2025-03进口 $93.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 6 笔2025-07进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.7K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314741224
企查查编码QVNCUP3JC7
成立日期2017-11-16
联系地址Lô TT1, Đường D4, KCN Đông Nam, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VON ARDENNE VIỆT NAM
企业英文名称VON ARDENNE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1954, Tỉnh lộ 8, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84968787894
邮箱phan.tu@vonardenne.biz
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.35亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
820320钳子镊子
820520手工锤
820600手工工具套装
846721电动手钻
846722电动手锯
846729其他电动手工具
940310金属办公家具

出口

HS 编码产品
841410真空泵
854449绝缘电线
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
820411不可调扳手
850132750W-75kW直流电机
851762通信设备
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国48$439.8K
中国6$214.8K
印度3$29.1K
波兰7$21.5K
美国9$20.0K
日本4$8.7K
意大利5$4.4K
列支敦士登1$2.0K
法国1$1.1K
土耳其1$520

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$109.7K
马来西亚10$101.6K
中国台湾2$64.1K
印度4$19.8K
中国2$17.3K
德国4$13.3K
新加坡1$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Von Ardenne GmbH德国44$403.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shanghai San Kai Import & Export Co., Ltd.中国3$155.7K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
UV Tech Material Ltd.中国1$59.0K其他锌制品、其他钛制品
SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚6$47.7K泵及压缩机零件、真空泵
Von Ardenne India Private Ltd.印度3$29.1K手锯、钳子镊子
Servo Dynamics Pte. Ltd.新加坡2$19.8K齿轮及变速器、滚珠轴承
Trumpf Huettiger Electronics (Taicang) Co., Ltd.中国2$10.3K750W-75kW直流电机、其他钢铁管件
QC Scientific (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$8.6K玻璃加工机械、真空泵
TRUMPF Taiwan Industries Co., Ltd.德国2$6.7K750W-75kW直流电机、静止变流器
Von Ardenne GmbH日本3$144真空泵、非电气机械零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南27$109.7K镀膜玻璃片、木托盘
SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚10$101.6K泵零件、泵及压缩机零件
TRUMPF Taiwan Industries Co., Ltd.德国2$64.1K750W-75kW直流电机、静止变流器
Von Ardenne GmbH德国6$22.3K不可调扳手、阀门龙头
Trumpf Huettiger Electronics (Taicang) Co., Ltd.中国2$17.3K750W-75kW直流电机
Von Ardenne India Private Ltd.印度1$9.9K着色铸制玻璃、金属办公家具
Pepperl+Fuchs Asia Pte. Ltd.新加坡1$4.4K其他电气开关、其他测量仪器
Inglas GmbH & Co. KG德国1$918第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07不锈钢圆管VON ARDENNE GMBH德国$620
2026-04-07不锈钢管件VON ARDENNE GMBH德国$215
2026-04-07不锈钢管件VON ARDENNE GMBH德国$215
2026-04-07不锈钢圆管VON ARDENNE GMBH德国$620
2026-04-06非电气机械零件VON ARDENNE GMBH德国$2.4K
2026-04-06非电气机械零件VON ARDENNE GMBH德国$2.4K
2025-08-08其他钢铁制品VON ARDENNE GMBH德国$5.3K
2025-08-08其他钢铁制品VON ARDENNE GMBH德国$3.6K
2025-08-08其他钢铁制品VON ARDENNE GMBH德国$16.5K
2025-08-08其他钢铁制品VON ARDENNE GMBH德国$26.3K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22其他电路开关装置FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$469
2025-09-22绝缘电线FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$5.7K
2025-09-22其他电路开关装置FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$20
2025-09-221000伏以下插头插座FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$782
2025-09-18绝缘电线FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$5.7K
2025-09-181000伏以下插头插座FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$782
2025-09-18其他电路开关装置FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$20
2025-09-18其他电路开关装置FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$469
2025-08-27电气装置零件FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$177
2025-08-271000伏以下插头插座FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD越南$583

相关企业 · 同类产品

Von Ardenne Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →