Von Ardenne Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VON ARDENNE VIệT NAM
- 邮箱10
67
进口笔数
50
出口笔数
$742.4K
进口金额
$330.3K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-09-22
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314741224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUP3JC7 |
| 成立日期 | 2017-11-16 |
| 联系地址 | Lô TT1, Đường D4, KCN Đông Nam, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VON ARDENNE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VON ARDENNE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1954, Tỉnh lộ 8, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84968787894 |
| 邮箱 | phan.tu@vonardenne.biz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 48 | $439.8K |
| 中国 | 6 | $214.8K |
| 印度 | 3 | $29.1K |
| 波兰 | 7 | $21.5K |
| 美国 | 9 | $20.0K |
| 日本 | 4 | $8.7K |
| 意大利 | 5 | $4.4K |
| 列支敦士登 | 1 | $2.0K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 1 | $520 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $109.7K |
| 马来西亚 | 10 | $101.6K |
| 中国台湾 | 2 | $64.1K |
| 印度 | 4 | $19.8K |
| 中国 | 2 | $17.3K |
| 德国 | 4 | $13.3K |
| 新加坡 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Von Ardenne GmbH | 德国 | 44 | $403.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai San Kai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $155.7K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| UV Tech Material Ltd. | 中国 | 1 | $59.0K | 其他锌制品、其他钛制品 |
| SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $47.7K | 泵及压缩机零件、真空泵 |
| Von Ardenne India Private Ltd. | 印度 | 3 | $29.1K | 手锯、钳子镊子 |
| Servo Dynamics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.8K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| Trumpf Huettiger Electronics (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 750W-75kW直流电机、其他钢铁管件 |
| QC Scientific (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $8.6K | 玻璃加工机械、真空泵 |
| TRUMPF Taiwan Industries Co., Ltd. | 德国 | 2 | $6.7K | 750W-75kW直流电机、静止变流器 |
| Von Ardenne GmbH | 日本 | 3 | $144 | 真空泵、非电气机械零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 27 | $109.7K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| SIHI Pumps (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $101.6K | 泵零件、泵及压缩机零件 |
| TRUMPF Taiwan Industries Co., Ltd. | 德国 | 2 | $64.1K | 750W-75kW直流电机、静止变流器 |
| Von Ardenne GmbH | 德国 | 6 | $22.3K | 不可调扳手、阀门龙头 |
| Trumpf Huettiger Electronics (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.3K | 750W-75kW直流电机 |
| Von Ardenne India Private Ltd. | 印度 | 1 | $9.9K | 着色铸制玻璃、金属办公家具 |
| Pepperl+Fuchs Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.4K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Inglas GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $918 | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 不锈钢圆管 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $620 |
| 2026-04-07 | 不锈钢管件 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $215 |
| 2026-04-07 | 不锈钢管件 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $215 |
| 2026-04-07 | 不锈钢圆管 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $620 |
| 2026-04-06 | 非电气机械零件 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 非电气机械零件 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $5.3K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $3.6K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $16.5K |
| 2025-08-08 | 其他钢铁制品 | VON ARDENNE GMBH | 德国 | $26.3K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他电路开关装置 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $469 |
| 2025-09-22 | 绝缘电线 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-22 | 其他电路开关装置 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-09-22 | 1000伏以下插头插座 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $782 |
| 2025-09-18 | 绝缘电线 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-18 | 1000伏以下插头插座 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $782 |
| 2025-09-18 | 其他电路开关装置 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-09-18 | 其他电路开关装置 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $469 |
| 2025-08-27 | 电气装置零件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-08-27 | 1000伏以下插头插座 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $583 |