Techco Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 8465机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Techco Việt Nam
1
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$1.60M
出口金额
2025-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702449786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKT8F1P |
| 成立日期 | 2016-04-04 |
| 联系地址 | Số 174 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TECHCO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 174 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | +84903820117 |
| 邮箱 | thi_thanh32@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846692 | 8465机器零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848690 | 8486机器零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 169 | $1.57M |
| 越南 | 10 | $36.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aisei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $0 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahashi Casting Co., Ltd. | 日本 | 3 | $953.2K | 其他钢铁铸件、其他钢铁制品 |
| Aisei Co., Ltd. | 日本 | 152 | $563.2K | 8465机器零件、机床零件及夹具 |
| M TECH Co., Ltd. | 越南 | 3 | $26.2K | 其他钢铁制品、非金属永磁体 |
| INA Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.1K | 8486机器零件、其他铝制品 |
| Maki Tech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.6K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 热轧钢扁平材、其他钢棒材 |
| Takahashi Casting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 钢铁丝制品、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | 其他钢铁制品 | AISEI CO., LTD. | 日本 | $0 |
出口(共 178)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $322 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $52 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $43 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $80 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $147 |
| 2026-04-24 | 8465机器零件 | Aisei Co., Ltd. | 日本 | $43 |