Techco Vietnam Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 178 笔 · 主营 8465机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Techco Việt Nam

1
进口笔数
178
出口笔数
$0
进口金额
$1.60M
出口金额
2025-04-19
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 1 笔出口 $39.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $466 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 1 笔出口 $39.0K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702449786
企查查编码QVNNKT8F1P
成立日期2016-04-04
联系地址Số 174 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TECHCO VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 174 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
电话+84903820117
邮箱thi_thanh32@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
8466928465机器零件
846620机床零件及夹具
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
722240不锈钢型材
843139机械零件
848190阀门零件
8486908486机器零件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本169$1.57M
越南10$36.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aisei Co., Ltd.日本1$0其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Takahashi Casting Co., Ltd.日本3$953.2K其他钢铁铸件、其他钢铁制品
Aisei Co., Ltd.日本152$563.2K8465机器零件、机床零件及夹具
M TECH Co., Ltd.越南3$26.2K其他钢铁制品、非金属永磁体
INA Co., Ltd.日本2$13.1K8486机器零件、其他铝制品
Maki Tech Co., Ltd.越南8$10.6K其他车辆、其他钢铁制品
Foster Electronics Co., Ltd.越南3$8.8K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南3$8.8K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南1$8.1K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Nakashima Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南1$8.1K热轧钢扁平材、其他钢棒材
Takahashi Casting Co., Ltd.越南1$2.3K钢铁丝制品、其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-19其他钢铁制品AISEI CO., LTD.日本$0

出口(共 178)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$322
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$49
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$52
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$68
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$43
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$56
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$84
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$80
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$147
2026-04-248465机器零件Aisei Co., Ltd.日本$43

相关企业 · 同类产品

Techco Vietnam Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →