ITACO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ITACO
100
进口笔数
0
出口笔数
$4.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314841557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHKG5J19 |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ITACO |
| 企业英文名称 | ITACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng L15-05, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842873039990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 90 | $4.06M |
| 德国 | 40 | $49.4K |
| 中国 | 25 | $28.1K |
| 匈牙利 | 17 | $20.2K |
| 法国 | 35 | $15.0K |
| 新加坡 | 1 | $13.8K |
| 波兰 | 25 | $12.9K |
| 奥地利 | 10 | $11.1K |
| 美国 | 24 | $10.0K |
| 土耳其 | 16 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maserati S.p.A. | 意大利 | 99 | $4.25M | 非插电混动车、车身零件 |
| Lamptitude Ekkamai | 泰国 | 1 | $5.2K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料配件 | MASERATI SPA | 意大利 | $3 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | MASERATI SPA | 意大利 | $59 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | MASERATI SPA | 意大利 | $60 |
| 2026-04-14 | 塑料配件 | MASERATI SPA | 意大利 | $3 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | MASERATI SPA | 意大利 | $35 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | MASERATI SPA | 意大利 | $39 |
| 2026-04-14 | 车用锁具 | MASERATI SPA | 葡萄牙 | $78 |
| 2026-04-14 | 塑料配件 | MASERATI SPA | 德国 | $15 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | MASERATI SPA | 意大利 | $59 |
| 2026-04-14 | 车用锁具 | MASERATI SPA | 葡萄牙 | $78 |