MINH THANG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh Thắng
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$12.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600668378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4HFXGAX |
| 成立日期 | 2010-02-26 |
| 联系地址 | Khu 11, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH THẮNG |
| 企业英文名称 | Minh Thang Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 11, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | Thi công, lắp đặt hệ thống thu lôi chống sét, điện chiếu sáng công cộng, thi công lắp đặt đường điện đến 110KV 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 46495 - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46613 - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84914222276 |
| 邮箱 | minhthang.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.7K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 热带木胶合板 | Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $12.7K |