CONG TY TNHH RIKSA GLOBAL BUSINESS
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁废料
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$135.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901243733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B5FS5Y |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | Đường Hương Lộ 9, Ấp Thanh Bình, Xã An Bình, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIKSA GLOBAL BUSINESS |
| 企业英文名称 | RIKSA GLOBAL BUSINESS LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hương Lộ 9, Ấp Thanh Bình, Xã Châu Thành, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84333089808 |
| 邮箱 | dola.tqt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 32.255亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720449 | 其他钢铁废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $135.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAJKESARI STEELS & ALLOYS PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $135.6K | 其他钢铁废料、铝废料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 其他钢铁废料 | GAJKESARI STEELS & ALLOYS PRIVATE LTD | 印度 | $95.7K |
| — | 其他钢铁废料 | GAJKESARI STEELS & ALLOYS PRIVATE LTD | 印度 | $39.9K |