ANH KIET TM & SX CO LTD
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM&SX ANH KIệT
4
进口笔数
42
出口笔数
$232.9K
进口金额
$291.5K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201804441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SEJXTH |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Số 9/178 đường Chùa Hàng, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM&SX ANH KIỆT |
| 企业英文名称 | ANH KIET TM&SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12C/633 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | +84938164788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $232.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $267.3K |
| 中国澳门 | 3 | $24.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $193.2K | 钢铆钉、非螺纹垫圈 |
| TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $39.8K | 其他焊接机、激光机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 17 | $192.8K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 18 | $91.9K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | 7 | $6.9K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 木工机床 | FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $103.4K |
| 2025-02-27 | 木工机床 | FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $71.9K |
| 2025-02-27 | 其他木工机床 | FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-09-25 | 其他焊接机 | TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-09-25 | 数控金属成形机 | TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-09-25 | 数控金属成形机 | TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-25 | 激光机床 | TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2023-07-19 | 其他焊接机 | TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $7 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $8 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $79 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $86 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $60 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $162 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $8 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国澳门 | $51 |