ANH KIET TM & SX CO LTD

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM&SX ANH KIệT

4
进口笔数
42
出口笔数
$232.9K
进口金额
$291.5K
出口金额
2025-02-27
最近进口
2026-03-27
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.2K · 1 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2023-09进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.2K · 1 笔出口 $30.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0201804441
企查查编码QVN5SEJXTH
成立日期2017-08-17
联系地址Số 9/178 đường Chùa Hàng, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM&SX ANH KIỆT
企业英文名称ANH KIET TM&SX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12C/633 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
电话+84938164788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851580其他焊接机
845611激光机床
846226数控金属成形机
846229数控金属成形机
846592木工机床
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
481141自粘纸板
701990其他玻璃纤维
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$232.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$267.3K
中国澳门3$24.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国1$193.2K钢铆钉、非螺纹垫圈
TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD中国3$39.8K其他焊接机、激光机床

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD17$192.8K其他皮革鞋、纺织面料运动鞋
REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD越南18$91.9K窄幅弹性织物、染色合成针织布
REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD越南7$6.9K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-27木工机床FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$103.4K
2025-02-27木工机床FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$71.9K
2025-02-27其他木工机床FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.8K
2023-09-25其他焊接机TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2023-09-25数控金属成形机TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K
2023-09-25数控金属成形机TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2023-09-25激光机床TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$19.3K
2023-07-19其他焊接机TAIYI LASER TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$7
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$8
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$2.5K
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$79
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$86
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$60
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$2.4K
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$162
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$8
2026-03-27其他塑料制品CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD中国澳门$51

相关企业 · 同类产品

ANH KIET TM & SX CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →