HVE Vina Equipment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT OCEAN TECH
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109906586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAD74CJ |
| 成立日期 | 2022-02-16 |
| 联系地址 | Số 162A, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT OCEAN TECH |
| 企业英文名称 | OCEAN TECH TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 162A, đường Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84982026266 |
| 邮箱 | sales.oceantech82@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 680800 | 木质纤维板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $868.2K |
| 日本 | 5 | $139.4K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Huanhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $541.0K | 其他气泵、激光机床 |
| YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP | 中国台湾 | 3 | $136.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Hong Kong Taiqun Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.7K | 金属加工中心、数控镗铣床 |
| Oriental Construction Material (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.6K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| Shandong Pengwo Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 激光机床、其他气泵 |
| Guangzhou Lockforming Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 数控金属成形机、非数控金属冲孔机 |
| Yancheng Wits New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.0K | 木质纤维板、其他矿物绝缘材料 |
| Guangzhou Tofee Electro-Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $16.3K | 阀门龙头、泡沫橡胶板 |
| Langfang Dongxin Shenzhou Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Guangzhou Tofee Electro Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 阀门龙头、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP | 日本 | $31.6K |
| 2026-04-23 | 其他功能机器 | YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP | 日本 | $31.6K |
| 2026-04-22 | 电弧焊机 | YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP | 日本 | $35.6K |
| 2026-04-22 | 电弧焊机 | YEN CHYUN MACHINE TRADING CORP | 日本 | $35.6K |
| 2026-04-03 | 木质纤维板 | ORIENTAL CONSTRUCTION MATERIAL (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 木质纤维板 | YANCHENG WITS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 木质纤维板 | YANCHENG WITS NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 木质纤维板 | ORIENTAL CONSTRUCTION MATERIAL (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 金属切割锯 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | GUANGZHOU TOFEE ELECTRO MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $399 |