HUNG THINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hưng Thịnh

181
进口笔数
0
出口笔数
$4.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $295.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $135.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $295.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $123.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $148.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $146.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $158.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $128.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $124.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $163.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $90.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $135.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $295.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $49.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102003338
企查查编码QVN9NAHF33
成立日期2006-07-20
联系地址Lô D3, Cụm công nghiệp thực phẩm hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D3, Cụm công nghiệp thực phẩm hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话+842439878280
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
392112PVC泡沫板
845611激光机床
391990自粘塑料片
846190其他金属加工机床
851519其他钎焊机
846225数控金属成形机
851580其他焊接机
846290其他金属加工机床
846090金属精加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国181$4.78M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd.中国45$1.10M非泡沫塑料片、合成纤维油布
Haining Qiangyu Warp Knitting Fabric Co., Ltd.中国30$1.09M非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Zibo Becarve Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国24$913.2K激光机床、其他金属加工机床
Zibo Kaichuang Plastic Co., Ltd.中国36$675.0KPVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd.中国19$423.3K自粘塑料片、糖果
Shanghai Janehong New Material Technology Co., Ltd.中国12$290.4K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Jinan Baihong Laser Technology Co., Ltd.中国9$203.3K激光机床、机床零件
Shandong Fengtian Laser Technology Co., Ltd.中国1$41.0K激光机床、气体过滤机械
Jinan Yocret Industry Co., Ltd.中国2$36.6KPVC泡沫板、其他塑料建材
Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd.中国2$4.2K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣

近期贸易明细

进口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14非泡沫塑料片Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd.中国$25.8K
2026-07-02非泡沫塑料片Shanghai Janehong New Material Technology Co., Ltd.中国$24.2K
2026-06-29数控金属成形机Zibo Becarve Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-29其他金属加工机床Zibo Becarve Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-29其他金属加工机床Zibo Becarve Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$6.0K
2026-06-29其他制冷设备Zibo Becarve Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$400
2026-06-29非二极管激光器Zibo Becarve Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-29数控金属成形机Zibo Becarve Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国$7.5K
2026-06-08PVC泡沫板Zibo Kaichuang Plastic Co., Ltd.中国$15.7K
2026-06-02自粘塑料片Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd.中国$26.0K

相关企业 · 同类产品

HUNG THINH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →