Hung Thinh Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Hưng Thịnh
174
进口笔数
0
出口笔数
$4.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102003338 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9NAHF33 |
| 成立日期 | 2006-07-20 |
| 联系地址 | Lô D3, Cụm công nghiệp thực phẩm hapro, Xã Lệ Chi, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D3, Cụm công nghiệp thực phẩm hapro, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842439878280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 845611 | 激光机床 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 846225 | 数控金属成形机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846226 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $4.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Qiangyu Warp Knitting Fabric Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.09M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.07M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Zibo Becarve Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $873.3K | 激光机床、其他金属加工机床 |
| Zibo Kaichuang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 35 | $659.4K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan Gaoming Jinjie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $397.3K | 自粘塑料片、糖果 |
| Shanghai Janehong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $266.2K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Jinan Baihong Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.3K | 激光机床、机床零件 |
| Shandong Fengtian Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 激光机床、气体过滤机械 |
| Jinan Yocret Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | PVC泡沫板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HAINING QIANGYU WARP KNITTING FABRIC CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HAINING QIANGYU WARP KNITTING FABRIC CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HAINING QIANGYU WARP KNITTING FABRIC CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HAINING QIANGYU WARP KNITTING FABRIC CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HAINING QIANGYU WARP KNITTING FABRIC CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HAINING QIANGYU WARP KNITTING FABRIC CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | ZIBO KAICHUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-23 | PVC泡沫板 | ZIBO KAICHUANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-08 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.0K |