Europe Asia Telecommunication Technology Application Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần ứng Dụng Công Nghệ Viễn Thông âu - á
16
进口笔数
0
出口笔数
$3.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102306780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8KP50X |
| 成立日期 | 2007-07-02 |
| 联系地址 | Số 22 ngõ 158 Phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG ÂU - Á |
| 企业英文名称 | EUROPE - ASIA TELECOMMUNICATION TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngõ 158 Phố Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842435560881 |
| 邮箱 | auajsc@gmail.com |
| 官网 | capquangvietnam.vn |
| 传真 | 02435560810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 126亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 11 | $3.15M |
| 美国 | 2 | $185.1K |
| 墨西哥 | 3 | $180.4K |
| 中国 | 1 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Computer Network Ltd. | 以色列 | 2 | $2.16M | 通信设备、其他钢铁制品 |
| 8699645b9428bff477ab1276eb1fe9ef | 4 | $700.2K | ||
| SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 新加坡 | 1 | $202.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Computer Network Ltd. | 美国 | 1 | $175.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Procurist Ltd. | 美国 | 1 | $126.0K | 通信设备 |
| Medcom Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $109.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| ECI Telecom Ltd. | 以色列 | 1 | $42.9K | 通信设备、通信设备零件 |
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 光纤连接器、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $22.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $9.8K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $22.4K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 通信设备零件 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $11.5K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $42.5K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | SANDAV BUSINESS SOLUTIONS PTE. LTD. (UEN 200416888N) (GST 200416888N) | 以色列 | $42.5K |