ROSI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROSI VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$258.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401939911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRWBDX2 |
| 成立日期 | 2018-11-30 |
| 联系地址 | 29 Đặng Thai Mai, Phường Vĩnh Trung, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ROSI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29 Đặng Thai Mai, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842363666111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $258.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Kente Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $157.2K | 8471机器零件、自动数据处理输入输出单元 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| 6186fc36e4a96893e6728b841e879cff | 1 | $19.1K | ||
| Shenzhen Kente Science & Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $7.0K | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN KENTE SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-17 | 8471机器零件 | SHENZHEN KENTE SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-17 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENZHEN KENTE SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-25 | 绝缘电线 | HONGKONG HSD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-25 | 绝缘电线 | HONGKONG HSD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-25 | 绝缘电线 | HONGKONG HSD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-25 | 绝缘电线 | HONGKONG HSD TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-10-31 | 8471机器零件 | SHENZHEN KENTE SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-07-28 | 绝缘电线 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-28 | 绝缘电线 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |