HDL Engineering Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 492 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Hdl

492
进口笔数
15
出口笔数
$13.28M
进口金额
$157.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-11-07
最近出口
64
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.3K · 19 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $354.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $127.5K · 11 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-02进口 $47.3K · 8 笔出口 $922 · 1 笔2024-03进口 $389.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $509.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.2K · 8 笔出口 $495 · 1 笔2024-07进口 $256.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $215.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $720.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.6K · 9 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-11进口 $236.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $251.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.0K · 8 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-02进口 $182.8K · 12 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $582.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $313.2K · 12 笔出口 $58.2K · 1 笔2025-05进口 $571.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $679.4K · 15 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $286.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $137.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $256.2K · 16 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-12进口 $246.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $221.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $455.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.85M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $450.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $431.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $161.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $228.3K · 19 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-11进口 $354.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $203.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $127.5K · 11 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-02进口 $47.3K · 8 笔出口 $922 · 1 笔2024-03进口 $389.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $161.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $509.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.2K · 8 笔出口 $495 · 1 笔2024-07进口 $256.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $215.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $720.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $105.6K · 9 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-11进口 $236.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $251.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.0K · 8 笔出口 $25.7K · 1 笔2025-02进口 $182.8K · 12 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-03进口 $582.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $313.2K · 12 笔出口 $58.2K · 1 笔2025-05进口 $571.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $679.4K · 15 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-07进口 $286.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $137.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $219.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $256.2K · 16 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-12进口 $246.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $221.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $455.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.85M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $450.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $431.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $161.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105017321
企查查编码QVN58CEFY3
成立日期2010-11-30
联系地址Tầng 6, tòa nhà Star Tower, số 68 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HDL
企业英文名称HDL ENGINEERING TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Star Tower, số 68 Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842436830853
邮箱contact@hdl.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854470绝缘电线
854449绝缘电线
853890电器装置零件
851762通信设备
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
853810电气装置零件
902620压力测量仪

出口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
850490变压器零件
850720铅酸蓄电池
854449绝缘电线
271019非轻质石油
382000防冻制剂
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国97$5.38M
中国197$4.17M
意大利24$1.05M
瑞士63$632.2K
匈牙利25$561.6K
菲律宾9$289.3K
印度28$272.7K
丹麦35$221.9K
墨西哥30$157.5K
德国28$130.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$119.8K
老挝2$35.9K
意大利1$1.1K
新加坡1$300
泰国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belden Singapore Pte. Ltd.新加坡181$3.16M绝缘电线、绝缘电线
Flextron Pte. Ltd.美国8$1.26M通信设备、存储单元
Siemens Pte. Ltd.新加坡106$932.6K电力控制板、电气信号装置
Schneider Electric Overseas Asia Pte. Ltd.孟加拉国12$770.6K自动断路器、高压继电器
Schneider Electric Asia Pacific Ltd.新加坡8$550.7K其他电气开关、高压继电器
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡25$550.0K自动断路器、1000伏以下保险丝
Exclusive Networks Asia Pte. Ltd.中国12$384.6K通信设备、电力控制板
Belden Singapore Pte. Ltd.墨西哥29$156.2K带接头绝缘电线、绝缘电线
PPC Technologies India Pvt. Ltd.印度14$44.6K绝缘电线、电器装置零件
BELDEN SINGAPOREPTE LTD中国台湾20$25.1K其他塑料制品、其他电路开关装置

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南1$58.2K镍合金条杆、金属加工机刀
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南1$35.4K通信设备零件、带接头绝缘电线
VietinBank Lao Ltd.老挝1$25.7K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
SKN Trading Import Export Co., Ltd.越南1$10.3K诊断试剂、其他无机化合物
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南1$6.4K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南1$6.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Pegasus Vietnam Co., Ltd.越南3$5.9K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南2$5.8K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南1$2.1K其他电子IC、印刷电路
Bertoli S.r.l.意大利1$1.1K发动机点火装置

近期贸易明细

进口(共 492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电器装置零件Siemens Pte. Ltd.瑞士$97
2026-06-29电器装置零件Siemens Pte. Ltd.瑞士$112
2026-06-26棉针织T恤及背心Palo Alto Networks, Inc.美国$50
2026-06-26棉针织鞋袜Palo Alto Networks, Inc.美国$8
2026-06-26电壁钟Palo Alto Networks, Inc.美国$25
2026-06-26塑料文具Palo Alto Networks, Inc.美国$8
2026-06-248471机器零件Siemens Pte. Ltd.罗马尼亚$399
2026-06-24电力控制板Siemens Pte. Ltd.丹麦$33.2K
2026-06-22带接头绝缘电线Belden Singapore Pte. Ltd.中国$746
2026-06-22带接头绝缘电线Belden Singapore Pte. Ltd.中国$25.4K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07铅酸蓄电池INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2025-11-07非办公金属家具INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD越南$759
2025-06-05铅酸蓄电池SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2025-06-05铅酸蓄电池SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2025-04-10通信设备HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$33.9K
2025-04-10通信设备HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$1.0K
2025-04-10通信设备HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$14.9K
2025-04-10带接头绝缘电线Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南$352
2025-04-10通信设备HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$8.0K
2025-02-18发动机点火装置Bertoli S.r.l.意大利$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

HDL Engineering Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →