HDL Engineering Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 475 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Hdl
- 邮箱4
475
进口笔数
15
出口笔数
$12.69M
进口金额
$157.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-07
最近出口
59
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105017321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58CEFY3 |
| 成立日期 | 2010-11-30 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Star Tower, số 68 Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HDL |
| 企业英文名称 | HDL ENGINEERING TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Star Tower, số 68 Dương Đình Nghệ, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842436830853 |
| 邮箱 | contact@hdl.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 92 | $4.96M |
| 中国 | 189 | $4.08M |
| 意大利 | 22 | $1.05M |
| 瑞士 | 58 | $598.3K |
| 匈牙利 | 25 | $561.6K |
| 菲律宾 | 9 | $289.3K |
| 印度 | 28 | $272.7K |
| 丹麦 | 34 | $188.7K |
| 墨西哥 | 30 | $157.5K |
| 荷兰 | 16 | $125.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $119.8K |
| 老挝 | 2 | $35.9K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $300 |
| 泰国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 188 | $3.21M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| 2d69de2fd25ff7cd9e573de771ae8803 | 8 | $1.28M | ||
| Siemens Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $862.0K | 电力控制板、电气信号装置 |
| Schneider Electric Overseas Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $770.6K | 自动断路器、高压继电器 |
| Schneider Electric Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 8 | $550.7K | 其他电气开关、高压继电器 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $547.4K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| Exclusive Networks Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $384.6K | 通信设备、电力控制板 |
| PPC Broadband, Inc. | 中国 | 8 | $63.7K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| PPC Technologies India Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $44.6K | 绝缘电线、电器装置零件 |
| Belden Singapore Pte. Ltd. | 美国 | 14 | $39.1K | 非绝缘铜电缆、电器装置零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.2K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.4K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| VietinBank Lao Ltd. | 老挝 | 1 | $25.7K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SKN Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 诊断试剂、其他无机化合物 |
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Pegasus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Bertoli S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.1K | 发动机点火装置 |
近期贸易明细
进口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | HIRSCHMANN AUTOMATION & CONTROL GMBH | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自动控制零件 | SIEMENS PTE LTD | 罗马尼亚 | $847 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | HIRSCHMANN AUTOMATION & CONTROL GMBH | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | HIRSCHMANN AUTOMATION & CONTROL GMBH | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 自动控制零件 | SIEMENS PTE LTD | 罗马尼亚 | $847 |
| 2026-04-27 | 通信设备零件 | HIRSCHMANN AUTOMATION & CONTROL GMBH | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | SIEMENS PTE LTD | 瑞士 | $33.7K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | AVI MARINE CYBER TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $69.7K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | AVI MARINE CYBER TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $64.7K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | AVI MARINE CYBER TECHNOLOGY CO LTD | 美国 | $69.7K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 铅酸蓄电池 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-11-07 | 非办公金属家具 | INTCO INDUSTRIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $759 |
| 2025-06-05 | 铅酸蓄电池 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-06-05 | 铅酸蓄电池 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-04-10 | 通信设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $33.9K |
| 2025-04-10 | 通信设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-04-10 | 通信设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $14.9K |
| 2025-04-10 | 带接头绝缘电线 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $352 |
| 2025-04-10 | 通信设备 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-02-18 | 发动机点火装置 | BERTOLI SRL | 意大利 | $1.1K |