Luong Gia Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH LượNG GIA VIệT NAM

75
进口笔数
0
出口笔数
$5.79M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $257.6K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $254.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $189.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $178.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $184.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $254.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $189.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $257.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $178.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104098984
企查查编码QVNPE5H718
成立日期2009-08-11
联系地址Số 184 phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LƯỢNG GIA VIỆT NAM
企业英文名称LUONG GIA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 184 phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842435406085
邮箱Luonggiavietnam.agri@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100590其他玉米
100620糙米
230690其他油渣饼
230240其他谷物残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度66$5.07M
巴基斯坦8$569.9K
缅甸1$151.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jash Export印度20$1.73M碾磨大米、糙米
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度18$1.33M碾磨大米、糙米
B Tech Private Ltd印度6$572.6K石油沥青、皮革腰带
Safe Agritrade Private Ltd.印度4$448.6K碾磨大米、其他干果
Raviraj Rice Industry印度4$248.5K碾磨大米、碎米
Asif Rice Mills巴基斯坦4$234.6K碾磨大米、其他玉米
Jasons Commodities巴基斯坦2$223.1K碾磨大米、其他玉米
Shaswata Enterprise印度6$195.7K碾磨大米、其他食用蔬菜
Adroit Overseas Pte. Ltd.新加坡3$192.4K干绿豆、去壳扁豆
DML Exim Private Ltd.印度2$128.0K精梳棉纱、蓖麻油

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-21其他玉米JASONS COMMODITIES巴基斯坦$111.6K
2024-08-21其他玉米JASONS COMMODITIES巴基斯坦$111.5K
2024-07-11其他玉米ABDUL RAUF TRADERS巴基斯坦$56.2K
2024-07-11其他玉米ASIF RICE MILLS巴基斯坦$57.0K
2024-07-05糙米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$65.3K
2024-06-05其他玉米ASIF RICE MILLS巴基斯坦$56.9K
2024-05-22其他玉米ABDUL RAUF TRADERS巴基斯坦$56.0K
2024-04-24糙米SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD印度$128.3K
2024-04-19糙米OF B TECH PRIVATE LTD印度$129.3K
2024-03-26糙米OF B TECH PRIVATE LTD印度$60.6K

相关企业 · 同类产品

Luong Gia Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →