Luong Gia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LượNG GIA VIệT NAM
75
进口笔数
0
出口笔数
$5.79M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104098984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE5H718 |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | Số 184 phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯỢNG GIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUONG GIA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 184 phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842435406085 |
| 邮箱 | Luonggiavietnam.agri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 66 | $5.07M |
| 巴基斯坦 | 8 | $569.9K |
| 缅甸 | 1 | $151.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jash Export | 印度 | 20 | $1.73M | 碾磨大米、糙米 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $1.33M | 碾磨大米、糙米 |
| B Tech Private Ltd | 印度 | 6 | $572.6K | 石油沥青、皮革腰带 |
| Safe Agritrade Private Ltd. | 印度 | 4 | $448.6K | 碾磨大米、其他干果 |
| Raviraj Rice Industry | 印度 | 4 | $248.5K | 碾磨大米、碎米 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 4 | $234.6K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Jasons Commodities | 巴基斯坦 | 2 | $223.1K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Shaswata Enterprise | 印度 | 6 | $195.7K | 碾磨大米、其他食用蔬菜 |
| Adroit Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $192.4K | 干绿豆、去壳扁豆 |
| DML Exim Private Ltd. | 印度 | 2 | $128.0K | 精梳棉纱、蓖麻油 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 其他玉米 | JASONS COMMODITIES | 巴基斯坦 | $111.6K |
| 2024-08-21 | 其他玉米 | JASONS COMMODITIES | 巴基斯坦 | $111.5K |
| 2024-07-11 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $56.2K |
| 2024-07-11 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $57.0K |
| 2024-07-05 | 糙米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $65.3K |
| 2024-06-05 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $56.9K |
| 2024-05-22 | 其他玉米 | ABDUL RAUF TRADERS | 巴基斯坦 | $56.0K |
| 2024-04-24 | 糙米 | SAFE AGRITRADE PRIVATE LTD | 印度 | $128.3K |
| 2024-04-19 | 糙米 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $129.3K |
| 2024-03-26 | 糙米 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $60.6K |