Tin Phong Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TíN PHONG
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
23
进口笔数
0
出口笔数
$36.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314362265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CNE9PJ |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Tầng 3,Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÍN PHONG |
| 企业英文名称 | TIN PHONG EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3,Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84914179877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 853932 | 放电灯 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $25.4K |
| 中国 | 2 | $4.3K |
| 日本 | 3 | $3.7K |
| 中国台湾 | 5 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sang Yeon Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $25.4K | 其他印刷机零件、其他机器刀具 |
| Taiyo Electric Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 弧光灯、电力控制板 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 车身零件、制鞋机械 |
| WINGTAI PACKAGING TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 电力控制板、第90章仪器零件 |
| TOUGU DENKI INDUSTRY CORP. | 中国台湾 | 2 | $1.6K | 电力控制板、750W以下直流电机 |
| POKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.1K | 速度表转速表、其他电子IC |
| Fuji San Industrial Co., Ltd. | 日本 | 1 | $523 | 其他塑料制品 |
| SHENZHEN XDM TECHNOLOGY TRADE CO | 中国香港 | 1 | $440 | 放电灯 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他机器刀具 | SANG YEON IND CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 非LED电灯装置 | POKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $364 |
| 2025-12-15 | 其他机器刀具 | SANG YEON IND CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-06-17 | 非LED灯具 | POKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $364 |
| 2025-04-25 | 其他机器刀具 | SANG YEON IND CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-10-25 | 750W以下直流电机 | TOUGU DENKI INDUSTRY CORP. | 中国台湾 | $970 |
| 2024-10-15 | 其他印刷机零件 | SANG YEON IND CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-07-18 | 其他印刷机零件 | SANG YEON IND CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-06-20 | 非LED灯具 | POKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $328 |
| 2024-04-22 | 其他印刷机零件 | SANG YEON IND CO LTD | 韩国 | $2.1K |