Anh Vu VN N Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN PHúC ĐăNG
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$520.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603631466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WDE365 |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | 18A/102, tổ 3, khu phố 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN PHÚC ĐĂNG |
| 企业英文名称 | PHUC DANG ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18A/102, tổ 3, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84911638385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 132 | $506.3K |
| 韩国 | 1 | $133 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $367.4K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 28 | $73.0K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $36.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | 3 | $28.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | 2 | $8.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Global Star Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、非螺纹垫圈 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $133 | 金属焊条 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $224 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $73 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $55 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914) | 越南 | $14.3K |
| 2026-04-01 | 手工磨刀石 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $80 |
| 2026-04-01 | 不锈钢棒杆材 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $75 |
| 2026-04-01 | 钢铁卫浴器具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $85 |
| 2026-04-01 | 60伏以下继电器 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $348 |
| 2026-04-01 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $15 |
| 2026-04-01 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761) | 越南 | $11 |