Anh Vu VN N Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN PHúC ĐăNG

0
进口笔数
138
出口笔数
$0
进口金额
$549.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603631466
企查查编码QVN9WDE365
成立日期2019-03-19
联系地址18A/102, tổ 3, khu phố 3, Phường Tam Hòa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN PHÚC ĐĂNG
企业英文名称PHUC DANG ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18A/102, tổ 3, khu phố 3, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84911638385
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853650其他电气开关
401699其他硫化橡胶制品
391910自粘塑料卷
722240不锈钢型材
320890聚合物基油漆
391740塑料管件
722230不锈钢棒杆材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南137$535.5K
韩国1$133

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南88$367.4K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Asian Blending Co., Ltd.越南28$73.0K其他钢铁制品、纯蔗糖
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南11$36.1K其他钢铁制品、涂层钢丝制品
CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ASIAN BLENDING (MST: 3603899914)越南4$29.5K瓦楞纸箱、自粘塑料片
CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南5$24.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南1$12.7K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Global Star Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$7.1K其他塑料制品、非螺纹垫圈
Olam Vietnam Co., Ltd.韩国1$133金属焊条

近期贸易明细

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他电路开关装置Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-23非玻塑灯具零件Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-23绝缘电线Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-06-23其他电路开关装置Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-23绝缘电线Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$3.7K
2026-06-23绝缘电线Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$7.0K
2026-06-23其他电路开关装置Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-03止回阀CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南$27
2026-06-03其他钢铁管件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南$28
2026-06-03不锈钢管件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM (MST: 3603623761)越南$130

相关企业 · 同类产品

Anh Vu VN N Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →