GEH Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN G.E.H
1
进口笔数
2
出口笔数
$9.6K
进口金额
$47.9K
出口金额
2024-09-26
最近进口
2024-09-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318095388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JMV0WV |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Số 71 Đường 24, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SONIC JAPAN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 71 Đường 24, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938072980 |
| 邮箱 | vivian@geh.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $47.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 其他植物提取物、其他杂环化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCJ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.8K | 软垫木座椅、藤柳家具 |
| Alpha Luxury Residence Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $21.1K | 盐及氯化钠、木制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 其他木家具 | SHANGHAI MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-09-26 | 非办公金属家具 | SHANGHAI MEDICINES & HEALTH PRODUCTS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他木家具 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2024-09-30 | 软垫木座椅 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2024-09-30 | 可调转椅 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $714 |
| 2024-09-30 | 其他木家具 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $14.0K |
| 2024-09-30 | 金属框架软垫椅 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $924 |
| 2024-09-30 | 可调转椅 | CCJ CO LTD | 柬埔寨 | $174 |
| 2024-04-23 | 其他寝具 | ALPHA LUXURY RESIDENCE CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2024-04-23 | 非LED灯具 | ALPHA LUXURY RESIDENCE CO LTD | 柬埔寨 | $253 |
| 2024-04-23 | 其他木制品 | ALPHA LUXURY RESIDENCE CO LTD | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2024-04-23 | 其他木制品 | ALPHA LUXURY RESIDENCE CO LTD | 柬埔寨 | $88 |