Southeast Asia Energy Corporation
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 丁腈橡胶胶乳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Đông Nam á
192
进口笔数
0
出口笔数
$22.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603286065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C0VEHV |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG ĐÔNG NAM Á |
| 企业英文名称 | SOUTHEAST ASIA ENERGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Thuận Hải, Lô Vb.20a2, Đường 24, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84906338314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400251 | 丁腈橡胶胶乳 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 46 | $11.15M |
| 印度 | 101 | $5.85M |
| 中国 | 34 | $3.95M |
| 马来西亚 | 4 | $775.8K |
| 日本 | 3 | $461.3K |
| 泰国 | 4 | $220.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POSCO International Corp. | 韩国 | 25 | $6.66M | 运输集装箱、980200 |
| ApcoTex Industries Ltd. | 印度 | 101 | $5.85M | 丁苯/羧基丁苯胶乳、丁腈橡胶胶乳 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 19 | $3.82M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Lingshi Hongruida Health Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.13M | 非医用橡胶手套 |
| Zhonghong Pulin Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $886.0K | 医用橡胶手套、非医用橡胶手套 |
| Synthomer Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $775.8K | 丁腈橡胶胶乳、其他合成胶乳 |
| Fujian Liangjingjing New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $568.8K | 丁腈橡胶胶乳、卤化烯烃聚合物 |
| Luxchem Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $461.3K | 碳酸钙、硫磺 |
| HY Care International | 印度 | 4 | $220.0K | 其他医疗器具、医用橡胶手套 |
| Xingyu Medical Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $151.3K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 丁腈橡胶胶乳 | APCOTEX INDUSTRIES LTD | 印度 | $158.1K |
| 2026-03-16 | 丁腈橡胶胶乳 | APCOTEX INDUSTRIES LTD | 印度 | $158.1K |
| 2026-03-09 | 丁腈橡胶胶乳 | APCOTEX INDUSTRIES LTD | 印度 | $316.3K |
| 2026-03-03 | 非医用橡胶手套 | ZHONGHONG PULIN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2026-03-03 | 非医用橡胶手套 | ZHONGHONG PULIN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-03-03 | 非医用橡胶手套 | ZHONGHONG PULIN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-03 | 非医用橡胶手套 | ZHONGHONG PULIN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-03 | 非医用橡胶手套 | ZHONGHONG PULIN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-03 | 非医用橡胶手套 | ZHONGHONG PULIN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-03-03 | 非医用橡胶手套 | ZHONGHONG PULIN MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.4K |