THINH VUONG PHAT TAI IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 化妆粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thịnh Vượng Phát Tài
9
进口笔数
2
出口笔数
$98.9K
进口金额
$19.5K
出口金额
2025-08-25
最近进口
2024-05-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313155266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6293Y8D |
| 成立日期 | 2015-03-10 |
| 联系地址 | 1068/13 Âu Cơ, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH VƯỢNG PHÁT TÀI |
| 企业英文名称 | THINH VUONG PHAT TAI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1068/13 Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842854312636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330491 | 化妆粉 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 9 | $98.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruamjai Products Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $98.9K | 化妆粉、个人除臭剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOOD LEADER CO LTD | 泰国 | 2 | $19.5K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 盥洗皂制品 | RUAMJAI PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $107 |
| 2025-08-25 | 盥洗皂制品 | RUAMJAI PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $107 |
| 2025-08-25 | 个人除臭剂 | RUAMJAI PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $120 |
| 2025-08-25 | 化妆粉 | Ruamjai Products Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2025-08-25 | 化妆粉 | RUAMJAI PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $99 |
| 2025-08-25 | 个人除臭剂 | RUAMJAI PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $200 |
| 2025-08-25 | 化妆粉 | RUAMJAI PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $99 |
| 2025-08-25 | 化妆粉 | RUAMJAI PRODUCTS CO LTD | 泰国 | $8.0K |
| 2025-08-25 | 个人除臭剂 | Ruamjai Products Co., Ltd. | 泰国 | $120 |
| 2025-03-10 | 化妆粉 | Ruamjai Products Co., Ltd. | 泰国 | $13.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他加工水果 | FOOD LEADER CO LTD | 泰国 | $6.5K |
| 2023-10-24 | 其他加工水果 | FOOD LEADER CO LTD | 泰国 | $13.0K |