Haixima Import Export Service Trading Mfg Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 非家用缝纫机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HAIXIMA

150
进口笔数
5
出口笔数
$8.34M
进口金额
$28.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2025-10-15
最近出口
10
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $553.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $331.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $502.7K · 7 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-12进口 $389.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $243.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $504.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.9K · 6 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-05进口 $179.4K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-06进口 $325.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $482.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $553.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $216.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $128.2K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $324.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $445.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $353.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $229.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $493.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $357.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $297.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $219.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $273.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $45.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $331.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $502.7K · 7 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-12进口 $389.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $243.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $504.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.9K · 6 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-05进口 $179.4K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-06进口 $325.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $482.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $553.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $216.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $128.2K · 3 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-11进口 $324.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $445.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $353.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $229.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $241.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $493.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $357.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $297.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703070006
企查查编码QVNF2WXSMY
成立日期2022-07-04
联系地址Thửa đất số 337, tờ bản đồ số 6, ấp An Phú, Xã An Sơn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HAIXIMA
企业英文名称HAIXIMA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 337, tờ bản đồ số 6, ấp An Phú, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84765552976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
845130熨烫机
845150纺织物处理机
845290其他缝纫机零件
845180纺织处理机械
847989其他功能机器
8451908451机器零件
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
841280气动发动机

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
842121水净化机械
845130熨烫机
847989其他功能机器
902480非金属测试机
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$8.34M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$28.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国45$2.72M其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国58$2.61M其他离心泵、拉链零件
Shenzhen Hongsen Sewing Equipment Co., Ltd.中国27$1.65M熨烫机、非家用缝纫机
Zhejiang Baoyu Sewing Machine Co., Ltd.中国5$743.0K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
Taizhou Jingxiu Trading Co., Ltd.中国2$219.0K非家用缝纫机、聚酯单丝纱
Express Star Line Ltd.中国11$210.4K玩具模型、其他塑胶鞋
Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.加拿大2$99.3K熨烫机、纺织物处理机
Zhejiang China Africa Foreign Trade Port Co., Ltd.中国1$40.0K平型针织机、非家用缝纫机
LC AUTO HK TECH LTD中国香港1$36.5K熨烫机、工业自动缝纫机
Shenzhen Hongsen Sewing Equipment Co., Ltd.加拿大1$9.0K激光机床

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TLN Co., Ltd.越南2$15.2K染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布
Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南1$5.4K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Germton Industrial Co., Ltd.越南1$4.2K印刷标签、婴儿棉针织品
Denny (Vietnam) Home Fashion Co., Ltd.越南1$3.7K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非家用缝纫机Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-26非家用缝纫机Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-26纺织处理机械Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-26非金属测试机Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-26其他功能机器Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-26非家用缝纫机Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-26纺织物处理机Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-26非家用缝纫机Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-26纺织物处理机Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$52.0K
2026-06-26非家用缝纫机Taizhou Guanfeng Trading Co., Ltd.中国$2.3K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15非家用缝纫机CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON越南$2.1K
2025-10-15非家用缝纫机CONG TY TNHH MOT THANH VIEN CONG NGHIEP GERMTON越南$2.1K
2025-05-28水净化机械Renaissance Garment Manufacturing Co., Ltd.越南$5.4K
2025-04-15非家用缝纫机TLN Co., Ltd.越南$3.4K
2025-04-15非家用缝纫机TLN Co., Ltd.越南$3.2K
2025-04-03熨烫机TLN Co., Ltd.越南$4.4K
2025-04-03非家用缝纫机TLN Co., Ltd.越南$1.5K
2025-04-03其他功能机器TLN Co., Ltd.越南$2.7K
2024-11-30其他测量仪器DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD越南$2.0K
2024-11-30非金属测试机DENNY (VIETNAM) HOME FASHION CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Haixima Import Export Service Trading Mfg Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →