Kien Dat Vietnam Garment Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị MAY KIềN ĐạT VIệT NAM
33
进口笔数
1
出口笔数
$2.29M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-05-26
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001185411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVAH4T5 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Thôn Lê Lợi 2, Xã Đông Xuân, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ MAY KIỀN ĐẠT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lê Lợi 2, Xã Nam Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981515536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.04M | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Hongkong Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $247.7K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang Hulong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36 | 其他缝纫机零件、打字机色带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 非家用缝纫机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 工业自动缝纫机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
| 2026-06-05 | 非家用缝纫机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-05 | 非家用缝纫机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $732 |
| 2026-06-05 | 工业自动缝纫机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $22.0K |
| 2026-06-05 | 工业自动缝纫机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-05 | 工业自动缝纫机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-06-05 | 其他功能机器 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-05 | 纺织物处理机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-06-05 | 非家用缝纫机 | Dongguan Xingchi Sewing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 非家用缝纫机 | Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-26 | 工业自动缝纫机 | Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-05-26 | 非家用缝纫机 | Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |