Thai Hao Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THáI HảO
25
进口笔数
0
出口笔数
$410.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316074128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AP936V |
| 成立日期 | 2019-12-19 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÁI HẢO |
| 企业英文名称 | THAI HAO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa Nhà Hải Âu, 39B Trường Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $410.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Yixin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $410.9K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-30 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-30 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-09-30 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-30 | 37.5W以上交直流电机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-09-30 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-09-30 | 其他缝纫机零件 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $930 |
| 2025-09-30 | 非家用缝纫机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-30 | 37.5W以上交直流电机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-09-30 | 大功率交直流电机 | TAIZHOU YIXIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $310 |